bodybuilding

bodybuilding

A person lifts a heavy barbell during a bodybuilding workout.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể hình, tập luyện thể hình: "bodybuilding" hoạt động tập luyện nhằm phát triển làm săn chắc bắp thông qua các bài tập sức mạnh, thường kết hợp với chế độ dinh dưỡng đặc biệt. Đây một môn thể thao hoặc phương pháp rèn luyện cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tập thể hình được năm năm để cải thiện vóc dáng.)
  • (Các cuộc thi thể hình thường đánh giá kích thước , sự cân đối độ nét của bắp.)
  • ( ấy bắt đầu tập thể hình để tăng cường sức mạnh sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take up bodybuilding": bắt đầu tập thể hình.

    • After years of casual exercise, he decided to take up bodybuilding seriously. (Sau nhiều năm tập thể dục thông thường, anh ấy quyết định bắt đầu tập thể hình một cách nghiêm túc.)
  • "competitive bodybuilding": thể hình thi đấu, một hình thức thi đấu chuyên nghiệp.

    • Competitive bodybuilding requires strict discipline in both training and diet. (Thể hình thi đấu đòi hỏi kỷ luật nghiêm ngặt trong cả tập luyện chế độ ăn uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodybuilder (danh từ): vận động viên thể hình, người tập thể hình.

    • The bodybuilder won first place in the competition. (Vận động viên thể hình đã giành giải nhất trong cuộc thi.)
  • Bodybuilding routine (cụm danh từ): bài tập thể hình, lịch tập thể hình.

    • His bodybuilding routine includes weightlifting and cardio. (Lịch tập thể hình của anh ấy bao gồm cử tạ tập tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Weight training: tập luyện với tạ (thường tập trung vào sức mạnh hơn thẩm mỹ).
  • Muscle building: xây dựng bắp (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết mang tính thể thao).
  • Strength training: tập luyện sức mạnh (tập trung vào tăng cường sức mạnh, không nhất thiết nhắm đến hình thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, phát triển ( bắp).
    • He works out daily to build up his muscles. (Anh ấy tập luyện hàng ngày để xây dựng bắp.)
  • Work out: tập luyện, rèn luyện thân thể.
    • She works out at the gym to support her bodybuilding goals. ( ấy tập luyệnphòng gym để hỗ trợ mục tiêu thể hình của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • No pain, no gain: không đau đớn, không kết quả (thành ngữ phổ biến trong thể hình, nhấn mạnh sự hy sinh cần thiết để đạt được bắp).
    • In bodybuilding, it's often said that no pain, no gain. (Trong thể hình, người ta thường nói rằng không đau đớn thì không kết quả.)