bodyless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thân thể, không có cơ thể: "bodyless" mô tả một thứ không có phần thân chính hoặc không có hình thể vật lý, thường được dùng để chỉ các thực thể trừu tượng, ma quái, hoặc những thứ chỉ tồn tại dưới dạng tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Con ma hiện ra như một cái đầu không có thân thể lơ lửng trong không khí.)
- (Trong giấc mơ, tôi cảm thấy không có cơ thể, như thể tôi chỉ là một linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bodyless voice": giọng nói không có chủ thể, giọng nói vô hình.
- A bodyless voice echoed through the empty hall. (Một giọng nói không có chủ thể vang vọng khắp hành lang trống rỗng.)
"bodyless entity": thực thể không có hình hài.
- The legend tells of a bodyless entity that haunts the forest. (Truyền thuyết kể về một thực thể không có hình hài ám ảnh khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Bodiless (adj): đồng nghĩa với "bodyless", cũng có nghĩa là không có thân thể.
- The bodiless spirit drifted through the walls. (Linh hồn không thân xác trôi qua các bức tường.)
Disembodied (adj): tách rời khỏi cơ thể, không có hình hài.
- A disembodied voice whispered in the dark. (Một giọng nói tách rời khỏi cơ thể thì thầm trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Incorporeal: phi vật chất, không có thân xác.
- Immaterial: không có chất thể, thuộc về tinh thần.
- Spectral: thuộc về ma quái, bóng ma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bodyless" do tính chất tính từ của nó.
Thành ngữ liên quan
- "A bodyless head": một cái đầu không có thân thể, thường xuất hiện trong truyện kinh dị hoặc thần thoại.
- The story begins with a bodyless head rolling down the stairs. (Câu chuyện bắt đầu với một cái đầu không có thân thể lăn xuống cầu thang.)