bodypaint
Định nghĩa
- Động từ:
- Bôi sơn lên cơ thể: "bodypaint" là hành động sử dụng sơn đặc biệt để vẽ, trang trí hoặc phủ lên da người, thường nhằm mục đích nghệ thuật, biểu diễn hoặc lễ hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist will bodypaint the model for the festival. (Người nghệ sĩ sẽ bôi sơn lên cơ thể người mẫu cho lễ hội.)
- They bodypainted themselves as animals for the parade. (Họ đã bôi sơn lên cơ thể mình thành hình động vật cho cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bodypaint someone": sơn lên cơ thể ai đó.
- She hired a professional to bodypaint her for the photoshoot. (Cô ấy thuê một chuyên gia để sơn lên cơ thể mình cho buổi chụp hình.)
"bodypainted": dạng quá khứ phân từ, miêu tả trạng thái đã được sơn lên cơ thể.
- The bodypainted dancers amazed the audience. (Các vũ công đã được sơn lên cơ thể làm khán giả kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Body painting (danh từ): nghệ thuật sơn lên cơ thể.
- Body painting is a popular form of art in many cultures. (Sơn lên cơ thể là một hình thức nghệ thuật phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Body painter (danh từ): người chuyên vẽ sơn lên cơ thể.
- The body painter used vibrant colors for the design. (Người vẽ sơn lên cơ thể đã sử dụng màu sắc rực rỡ cho thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Apply paint to a body: bôi sơn lên cơ thể.
- Decorate the body: trang trí cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bodypaint".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bodypaint".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống