bodypaint

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bôi sơn lên cơ thể: "bodypaint" hành động sử dụng sơn đặc biệt để vẽ, trang trí hoặc phủ lên da người, thường nhằm mục đích nghệ thuật, biểu diễn hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist will bodypaint the model for the festival. (Người nghệ sĩ sẽ bôi sơn lên cơ thể người mẫu cho lễ hội.)
    • They bodypainted themselves as animals for the parade. (Họ đã bôi sơn lên cơ thể mình thành hình động vật cho cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bodypaint someone": sơn lên cơ thể ai đó.

    • She hired a professional to bodypaint her for the photoshoot. ( ấy thuê một chuyên gia để sơn lên cơ thể mình cho buổi chụp hình.)
  • "bodypainted": dạng quá khứ phân từ, miêu tả trạng thái đã được sơn lên cơ thể.

    • The bodypainted dancers amazed the audience. (Các công đã được sơn lên cơ thể làm khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Body painting (danh từ): nghệ thuật sơn lên cơ thể.

    • Body painting is a popular form of art in many cultures. (Sơn lên cơ thể một hình thức nghệ thuật phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
  • Body painter (danh từ): người chuyên vẽ sơn lên cơ thể.

    • The body painter used vibrant colors for the design. (Người vẽ sơn lên cơ thể đã sử dụng màu sắc rực rỡ cho thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Apply paint to a body: bôi sơn lên cơ thể.
  • Decorate the body: trang trí cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bodypaint".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bodypaint".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bodypaint
A performer gets intricate bodypaint applied before a festival.