boehmenism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết thần học huyền bí của Jakob Boehme: "Boehmenism" chỉ hệ thống tín ngưỡng thần học huyền bí do nhà thần học người Đức Jakob Boehme (1575–1624) phát triển. Học thuyết này nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa thiện và ác, sự tự nhận thức của Thượng đế qua sự sáng tạo, và ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào Quaker (Hội Bạn bè).
Ví dụ sử dụng
- (Học thuyết Boehmenism đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng tôn giáo thế kỷ 17.)
- (Nhiều tín đồ Quaker bị thu hút bởi các ý tưởng huyền bí của học thuyết Boehmenism.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be influenced by Boehmenism": bị ảnh hưởng bởi học thuyết Boehmen.
- The poet William Blake was deeply influenced by Boehmenism. (Nhà thơ William Blake bị ảnh hưởng sâu sắc bởi học thuyết Boehmen.)
"the core tenets of Boehmenism": các nguyên lý cốt lõi của học thuyết Boehmen.
- The core tenets of Boehmenism include the concept of the "Ungrund" (the primal ground). (Các nguyên lý cốt lõi của học thuyết Boehmen bao gồm khái niệm "Ungrund" – nền tảng nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
Boehme (Danh từ riêng): tên của Jakob Boehme, người sáng lập học thuyết.
- Jakob Boehme was a German mystic and theologian. (Jakob Boehme là một nhà thần học và thần bí người Đức.)
Boehmean (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jakob Boehme hoặc học thuyết của ông.
- The Boehmean philosophy emphasizes the dual nature of God. (Triết lý Boehmean nhấn mạnh bản chất kép của Thượng đế.)
Từ đồng nghĩa
- Mystical theology: thần học huyền bí (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một phần của Boehmenism).
- Theosophy: thông thiên học (một truyền thống tôn giáo huyền bí có liên quan, nhưng không đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "boehmenism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "boehmenism".