bog down
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm chậm lại hoặc bị mắc kẹt: "bog down" mô tả tình trạng một quá trình, công việc hoặc phương tiện bị cản trở, không thể tiến triển hoặc di chuyển một cách trơn tru.
- Sa lầy, lún sâu: Nghĩa đen chỉ việc bị mắc kẹt trong bùn lầy hoặc cát; nghĩa bóng chỉ việc bị cuốn vào một tình huống khó khăn, phức tạp, không thể thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The car bogged down in the sand. (Chiếc xe bị sa lầy trong cát.)
- The truck bogged down in the mud after the heavy rain. (Chiếc xe tải bị lún trong bùn sau trận mưa lớn.)
Nghĩa bóng:
- The vote would bog down the house. (Cuộc bỏ phiếu sẽ làm chậm tiến độ của hạ viện.)
- She bogged down many times while she wrote her dissertation. (Cô ấy đã bị sa lầy nhiều lần khi viết luận án tiến sĩ.)
- Don't let minor details bog down the project. (Đừng để những chi tiết nhỏ nhặt làm chậm tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get bogged down": Bị mắc kẹt, bị sa lầy (thường dùng ở dạng bị động).
- We got bogged down in a long argument. (Chúng tôi bị sa lầy vào một cuộc tranh luận dài.)
- The negotiations got bogged down over the issue of funding. (Các cuộc đàm phán bị mắc kẹt vì vấn đề tài trợ.)
"to bog down in paperwork": Bị chìm ngập trong giấy tờ hành chính.
- The new regulations bogged down the office in paperwork. (Các quy định mới đã làm văn phòng chìm ngập trong giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
Bog (danh từ): Đầm lầy, vũng lầy.
- The hikers got lost in the bog. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong đầm lầy.)
Boggy (tính từ): Lầy lội, nhiều bùn.
- The path was too boggy to walk on. (Con đường quá lầy lội để đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
Mire (động từ): Sa lầy, làm lún sâu.
- The mud mired our cart. (Bùn đã làm lún xe bò của chúng tôi.)
Stall (động từ): Làm đình trệ, chết máy.
- The traffic jam stalled our journey. (Kẹt xe đã làm đình trệ chuyến đi của chúng tôi.)
Hinder (động từ): Cản trở, gây khó khăn.
- Lack of funds hindered the research. (Thiếu kinh phí đã cản trở nghiên cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bog down in: Sa lầy vào, bị cuốn vào (một việc gì đó khó khăn).
- He bogged down in the details of the contract. (Anh ấy bị sa lầy vào các chi tiết của hợp đồng.)
Bog off (từ lóng, Anh): Biến đi, cút đi (thô tục).
- Just bog off and leave me alone! (Cứ biến đi và để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
- Bogged down in the weeds: Sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng.
- The meeting got bogged down in the weeds of procedural issues. (Cuộc họp bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt về thủ tục.)