bog down

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm chậm lại hoặc bị mắc kẹt: "bog down" mô tả tình trạng một quá trình, công việc hoặc phương tiện bị cản trở, không thể tiến triển hoặc di chuyển một cách trơn tru.
    • Sa lầy, lún sâu: Nghĩa đen chỉ việc bị mắc kẹt trong bùn lầy hoặc cát; nghĩa bóng chỉ việc bị cuốn vào một tình huống khó khăn, phức tạp, không thể thoát ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The car bogged down in the sand. (Chiếc xe bị sa lầy trong cát.)
    • The truck bogged down in the mud after the heavy rain. (Chiếc xe tải bị lún trong bùn sau trận mưa lớn.)
  • Nghĩa bóng:

    • The vote would bog down the house. (Cuộc bỏ phiếu sẽ làm chậm tiến độ của hạ viện.)
    • She bogged down many times while she wrote her dissertation. ( ấy đã bị sa lầy nhiều lần khi viết luận án tiến sĩ.)
    • Don't let minor details bog down the project. (Đừng để những chi tiết nhỏ nhặt làm chậm tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get bogged down": Bị mắc kẹt, bị sa lầy (thường dùngdạng bị động).

    • We got bogged down in a long argument. (Chúng tôi bị sa lầy vào một cuộc tranh luận dài.)
    • The negotiations got bogged down over the issue of funding. (Các cuộc đàm phán bị mắc kẹt vấn đề tài trợ.)
  • "to bog down in paperwork": Bị chìm ngập trong giấy tờ hành chính.

    • The new regulations bogged down the office in paperwork. (Các quy định mới đã làm văn phòng chìm ngập trong giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog (danh từ): Đầm lầy, vũng lầy.

    • The hikers got lost in the bog. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong đầm lầy.)
  • Boggy (tính từ): Lầy lội, nhiều bùn.

    • The path was too boggy to walk on. (Con đường quá lầy lội để đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mire (động từ): Sa lầy, làm lún sâu.

    • The mud mired our cart. (Bùn đã làm lún xe bò của chúng tôi.)
  • Stall (động từ): Làm đình trệ, chết máy.

    • The traffic jam stalled our journey. (Kẹt xe đã làm đình trệ chuyến đi của chúng tôi.)
  • Hinder (động từ): Cản trở, gây khó khăn.

    • Lack of funds hindered the research. (Thiếu kinh phí đã cản trở nghiên cứu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bog down in: Sa lầy vào, bị cuốn vào (một việc đó khó khăn).

    • He bogged down in the details of the contract. (Anh ấy bị sa lầy vào các chi tiết của hợp đồng.)
  • Bog off (từ lóng, Anh): Biến đi, cút đi (thô tục).

    • Just bog off and leave me alone! (Cứ biến đi để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
  • Bogged down in the weeds: Sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • The meeting got bogged down in the weeds of procedural issues. (Cuộc họp bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt về thủ tục.)