bohemianism

bohemianism

A young artist embraces bohemianism in her eclectic apartment.

Định nghĩa

Bohemianism (Danh từ): Lối sống hoặc hành vi đặc trưng của một người theo chủ nghĩa phóng túng (bohemian), thường không tuân theo các quy tắc xã hội thông thường, đặc biệt trong nghệ thuật, văn hóa, hoặc lối sống.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa phóng túng của anh ấy khiến anh từ chối công việc ổn định đi du lịch khắp thế giới.)
  • (Chủ nghĩa phóng túng của nghệ sĩ thể hiện qua trang phục không theo chuẩn mực xưởng vẽ bừa bộn của ông.)
  • (Chủ nghĩa phóng túng thường liên quan đến việc từ chối sự giàu có vật chất để ủng hộ tự do sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bohemianism as a lifestyle choice": Chủ nghĩa phóng túng được xem như một sự lựa chọn lối sống chủ đích, thường gắn với việc sống tối giản, du mục hoặc tập trung vào nghệ thuật.
    • For many, bohemianism is not just a phase but a lifelong commitment to nonconformity. (Đối với nhiều người, chủ nghĩa phóng túng không chỉ một giai đoạn cam kết trọn đời với sự không tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohemian (Danh từ/Tính từ): Người theo chủ nghĩa phóng túng; thuộc về lối sống phóng túng.
    • She is a true bohemian, always painting in a tiny attic room. ( ấy một người phóng túng thực thụ, luôn vẽ tranh trong một căn phòng gác xép nhỏ.)
  • Bohemianism không dạng tính từ riêng; từ "bohemian" thường được dùng để mô tả tính chất tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Nonconformity (sự không tuân thủ): Hành vi hoặc thái độ không theo chuẩn mực xã hội.
  • Counterculture (phản văn hóa): Lối sống hoặc phong trào đối lập với văn hóa chính thống.
  • Artistic lifestyle (lối sống nghệ thuật): Lối sống tập trung vào sáng tạo, thường coi nhẹ các giá trị vật chất.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bohemianism", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả:
    • Embrace bohemianism: chấp nhận lối sống phóng túng.
      • He embraced bohemianism after quitting his corporate job. (Anh ấy chấp nhận lối sống phóng túng sau khi bỏ công việc công ty.)
    • Reject bohemianism: từ chối lối sống phóng túng.
      • Her parents rejected bohemianism and insisted on a traditional career. (Cha mẹ ấy từ chối lối sống phóng túng yêu cầu một sự nghiệp truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a bohemian: sống theo kiểu phóng túng, không bị ràng buộc.
    • After years of strict routine, she decided to live like a bohemian in a coastal town. (Sau nhiều năm sống theo thói quen nghiêm ngặt, ấy quyết định sống kiểu phóng túngmột thị trấn ven biển.)