bohème

tính từ
  1. sống phóng lãng, sống lang thang bừa bãi
danh từ
  1. kẻ sống phóng lãng, kẻ sống lang thang bừa bãi
danh từ giống cái
  1. giới người sống phóng lãng; những kẻ sống phóng lãng
bohème
Une jeune artiste bohème peint un tableau dans son atelier ensoleillé.