bohème

Học thuật
Thân thiện
bohème

Une jeune artiste bohème peint un tableau dans son atelier ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Giới người sống phóng lãng, bừa bãi: Chỉ một nhóm người, thườngnghệ sĩ, văn nhân, lối sống tự do, phi truyền thống, không quan tâm đến các quy ước xã hội thông thường.
    • Kẻ sống phóng lãng, lang thang: Chỉ một cá nhân lối sống như vậy.
  2. Tính từ:

    • Sống phóng lãng, sống lang thang bừa bãi: Mô tả một lối sống hoặc phong cách tự do, vô tư, thường gắn với sự nghèo khổ nhưng giàu sáng tạo, bất chấp các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les artistes du quartier forment une vraie bohème. (Các nghệ sĩ trong khu phố tạo thành một giới sống phóng lãng thực thụ.)
    • C'est une bohème qui vit de petits boulots. (Đómột kẻ sống lang thang kiếm sống bằng những công việc vặt.)
  • Tính từ:

    • Il mène une vie bohème depuis des années. (Anh ấy đã sống một cuộc đời phóng lãng từ nhiều năm nay.)
    • Ils ont adopté un style de vie bohème. (Họ đã chấp nhận một phong cách sống phóng lãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en bohème": Sống một cuộc sống phóng lãng, tự do.

    • Au XIXe siècle, de nombreux poètes vivaient en bohème à Paris. (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà thơ đã sống một cuộc sống phóng lãng ở Paris.)
  • "Quartier bohème": Khu phố nhiều người sống phóng lãng, thườngnghệ sĩ.

    • Montmartre était autrefois un quartier très bohème. (Montmartre trước đâymột khu phố rất phóng lãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohémien(ne) (danh từ): Người sống lang thang, người du mục; (nghĩa rộng) người sống phóng lãng. (Từ này thường chỉ người thuộc dân tộc Romani, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa cũng được dùng với nghĩa tương tự "bohème").
  • Vie de bohème (cụm danh từ): Cuộc sống phóng lãng (của giới nghệ sĩ).
Từ đồng nghĩa
  • Non-conformiste (tính từ/danh từ): Không theo quy ước, người không tuân theo lề thói.
  • Marge (danh từ, trong cụm "vivre en marge"): Sống bên lề xã hội.
  • Insouciant(e) (tính từ): Vô tư, không lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • La vie de bohème: Thành ngữ chỉ lối sống tự do, nghèo nhưng vui vẻ sáng tạo, đặc biệt của các nghệ sĩ trẻ. Đây cũngtên một vở opera nổi tiếng.
    • Ils rêvent de la vie de bohème à Paris. (Họ về cuộc sống phóng lãng ở Paris.)
bohème

Une jeune artiste bohème peint un tableau dans son atelier ensoleillé.

tính từ
  1. sống phóng lãng, sống lang thang bừa bãi
danh từ
  1. kẻ sống phóng lãng, kẻ sống lang thang bừa bãi
danh từ giống cái
  1. giới người sống phóng lãng; những kẻ sống phóng lãng