bohémien

Học thuật
Thân thiện
bohémien

Une famille bohémienne voyage avec sa roulotte colorée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ -hem: Chỉ những liên quan đến vùng Bohemia (một khu vực lịch sửTrung Âu, nay thuộc Cộng hòa Séc).
    • lối sống tự do, phóng túng, không theo quy ước xã hội: Chỉ một phong cách sống tự do, thường gắn với các nghệ sĩ, nhà văn, đặt sự sáng tạo trải nghiệm lên trên các nguyên tắc vật chất xã hội thông thường.
  2. Danh từ:

    • Người -hem: Người đến từ vùng Bohemia.
    • Người sống cuộc đời du cư, phóng túng: Một người, đặc biệtnghệ sĩ, nhà văn, lối sống phi truyền thống, nghèo về vật chất nhưng giàu trải nghiệm, thường đi đây đó không ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il mène une vie bohémienne. (Anh ấy sống một cuộc đời phóng túng / kiểu du cư.)
    • L'atmosphère de ce café est très bohémienne. (Bầu không khí của quán phê này rất phóng túng / kiểu Bohème.)
  • Danh từ:

    • Les peintres du quartier étaient des bohémiens. (Các họa trong khu phốnhững người sống phóng túng.)
    • Ce bohémien voyage toujours avec sa guitare. (Người du cư / sống phóng túng này luôn đi du lịch với cây đàn ghi-ta của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vie de bohème": cuộc sống phóng túng, đặc biệt của giới nghệ sĩ.

    • Il rêve d'une vie de bohème à Paris. (Anh ấy về một cuộc sống phóng túng ở Paris.)
  • "esprit bohémien": tinh thần tự do, phiêu lưu, không bị ràng buộc.

    • Elle a un esprit bohémien qui la pousse à voyager. ( ấy có một tinh thần tự do thúc đẩy đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohème (danh từ giống cái): Chỉ cộng đồng hoặc lối sống của những người sống phóng túng, đặc biệtnghệ sĩ.

    • La bohème parisienne du XIXe siècle. (Giới sống phóng túng ở Paris thế kỷ 19.)
  • Bohémienne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "bohémien".

    • Une jeune bohémienne. (Một cô gái trẻ sống phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomade (danh từ/tính từ): du cư, du mục.
  • Libertin (danh từ/tính từ): phóng túng, tự do (thường nhấn mạnh khía cạnh đạo đức).
  • Artiste maudit (cụm danh từ): nghệ sĩ khốn khổ, sống bên lề xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "bohémien")

Thành ngữ liên quan
  • Vivre en bohémien: Sống một cuộc sống phóng túng, không ổn định.
    • Après ses études, il a décidé de vivre en bohémien pendant quelques années. (Sau khi học xong, anh ấy quyết định sống một cuộc sống phóng túng trong vài năm.)
bohémien

Une famille bohémienne voyage avec sa roulotte colorée.

tính từ
  1. (thuộc) xứ -hem
danh từ
  1. người -hem, người du cư