boil down
Định nghĩa
Động từ: - Rút gọn, cô đọng: "boil down" có nghĩa là rút gọn một vấn đề, ý kiến, hoặc thông tin xuống thành phần cốt lõi, quan trọng nhất. - Nấu cạn, cô đặc: Trong nấu ăn, "boil down" chỉ hành động đun sôi chất lỏng để làm bay hơi nước, khiến hỗn hợp trở nên đặc hơn và cô đọng hương vị.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa rút gọn:
- The whole problem boils down to a lack of communication. (Toàn bộ vấn đề rút gọn lại là sự thiếu giao tiếp.)
- His speech can be boiled down to three main points. (Bài phát biểu của ông ấy có thể được cô đọng thành ba điểm chính.)
Nghĩa nấu cạn:
- Boil down the chicken stock until it becomes a thick sauce. (Đun cạn nước dùng gà cho đến khi nó trở thành nước sốt đặc.)
- The soup should boil down to about half its original volume. (Món súp nên được nấu cạn xuống còn khoảng một nửa thể tích ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boil down to": thường dùng với giới từ "to" để chỉ kết quả cốt lõi.
- It all boils down to money in the end. (Cuối cùng, tất cả đều quy về tiền bạc.)
"boil something down": dùng tân ngữ giữa "boil" và "down" khi muốn nhấn mạnh đối tượng được rút gọn.
- Let me boil the report down to a single page. (Hãy để tôi rút gọn báo cáo xuống còn một trang duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Boil-down (danh từ): sự cô đặc, bản tóm tắt.
- This is a boil-down of the main arguments. (Đây là bản tóm tắt các lập luận chính.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm, cô đặc (đặc biệt trong nấu ăn).
- Reduce the sauce by boiling. (Cô đặc nước sốt bằng cách đun sôi.)
- Summarize: tóm tắt, rút gọn (trong văn bản hoặc lời nói).
- Summarize the article in one sentence. (Tóm tắt bài báo trong một câu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boil over: trào ra ngoài khi đun sôi (nghĩa đen); mất bình tĩnh (nghĩa bóng).
- The milk boiled over onto the stove. (Sữa trào ra ngoài bếp.)
- His anger boiled over during the argument. (Cơn giận của anh ấy bùng phát trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Boil down to the bottom line: rút gọn thành điều cốt yếu (thường là về tài chính).
- When you boil it down to the bottom line, we need to cut costs. (Khi rút gọn lại điều cốt yếu, chúng ta cần cắt giảm chi phí.)