boil over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trào ra khi đun sôi: "boil over" mô tả hiện tượng chất lỏng (thường nước, sữa, súp) sôi lên tràn ra khỏi nồi hoặc vật chứa do nhiệt độ quá cao. - Bùng phát, vượt khỏi tầm kiểm soát: Nghĩa bóng, "boil over" chỉ việc cảm xúc, tình huống, hoặc xung đột trở nên dữ dội không thể kiểm soát, dẫn đến bùng nổ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The milk is boiling over on the stove. (Sữa đang sôi trào trên bếp.)
    • Be careful not to let the soup boil over. (Cẩn thận đừng để súp sôi trào ra ngoài.)
  • Nghĩa bóng:

    • The argument boiled over into a physical fight. (Cuộc tranh cãi bùng phát thành một cuộc ẩu đả.)
    • Her anger boiled over when she heard the news. (Cơn giận của ấy bùng nổ khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boil over with emotion": tràn ngập cảm xúc đến mức không kiềm chế được.

    • The crowd boiled over with frustration after the delay. (Đám đông tràn ngập sự thất vọng sau sự chậm trễ.)
  • "to boil over into something": leo thang thành một điều đó nghiêm trọng hơn.

    • Tensions boiled over into a full-scale riot. (Căng thẳng leo thang thành một cuộc bạo loạn toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Boil (động từ): đun sôi, sôi.

    • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • Boil over một cụm động từ (phrasal verb) không dạng biến thể riêng, nhưng có thể dùng với các giới từ khác như boil down (tóm tắt) hoặc boil up (sôi lên, tăng lên).

Từ đồng nghĩa
  • Spill over: tràn ra (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The water spilled over the edge of the pot. (Nước tràn ra khỏi mép nồi.)
  • Overflow: tràn, trào ra.

    • The river overflowed its banks after heavy rain. (Con sông tràn bờ sau trận mưa lớn.)
  • Erupt: phun trào, bùng nổ (thường dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc).

    • The conflict erupted into violence. (Xung đột bùng nổ thành bạo lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil down to something: tóm gọn lại thành, nguyên nhân chính .

    • The problem boils down to a lack of communication. (Vấn đề tóm lại thiếu giao tiếp.)
  • Boil up: sôi lên, tăng lên (thường chỉ cảm xúc hoặc tình huống).

    • Anger was boiling up inside him. (Cơn giận đang sôi lên trong lòng anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A watched pot never boils": càng mong chờ điều , điều đó càng lâu đến (thành ngữ nói về sự thiếu kiên nhẫn).

    • Stop checking the clock; a watched pot never boils! (Đừng nhìn đồng hồ nữa; càng mong chờ càng lâu!)
  • "To boil someone's blood": làm ai đó tức giận.

    • His arrogance really boils my blood. (Sự kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi tức giận.)
boil over
The milk is about to boil over on the stove.