boilerplate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm thép dày dùng để chế tạo nồi hơi: "boilerplate" chỉ loại thép tấm dày được sử dụng trong sản xuất các nồi hơi công nghiệp.
- Văn bản tiêu chuẩn, khuôn mẫu: Trong lĩnh vực pháp lý hoặc báo chí, "boilerplate" đề cập đến các đoạn văn bản hoặc công thức chuẩn được sử dụng lặp đi lặp lại trong các tài liệu pháp lý hoặc tin tức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất:
- The factory ordered several sheets of boilerplate for the new steam engine. (Nhà máy đã đặt mua vài tấm thép dày để chế tạo nồi hơi cho động cơ hơi nước mới.)
Nghĩa thứ hai:
- The contract includes a boilerplate clause about confidentiality. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản tiêu chuẩn về bảo mật.)
- Journalists often use boilerplate descriptions for recurring events. (Các nhà báo thường sử dụng các mô tả khuôn mẫu cho các sự kiện lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boilerplate language": ngôn ngữ khuôn mẫu, thường thấy trong các hợp đồng pháp lý.
- The lawyer added boilerplate language to protect the client's interests. (Luật sư đã thêm ngôn ngữ khuôn mẫu để bảo vệ quyền lợi của thân chủ.)
"Boilerplate text": văn bản tiêu chuẩn, có thể được sao chép và dán vào nhiều tài liệu khác nhau.
- The company uses boilerplate text for its privacy policy. (Công ty sử dụng văn bản tiêu chuẩn cho chính sách bảo mật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Boilerplate (tính từ): thuộc về hoặc mang tính khuôn mẫu, tiêu chuẩn.
- The report contained only boilerplate responses. (Báo cáo chỉ chứa các câu trả lời khuôn mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Template: mẫu, khuôn mẫu (dùng trong văn bản).
- Standard clause: điều khoản tiêu chuẩn (trong hợp đồng).
- Canned text: văn bản có sẵn, được lưu trữ để sử dụng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "boilerplate".
Thành ngữ liên quan
- "Boilerplate and fine print": thuật ngữ kết hợp chỉ văn bản khuôn mẫu và các điều khoản nhỏ (thường được dùng để chỉ các điều khoản khó hiểu trong hợp đồng).
- Make sure you read the boilerplate and fine print before signing. (Hãy chắc chắn rằng bạn đọc kỹ văn bản khuôn mẫu và các điều khoản nhỏ trước khi ký.)