boisterously

boisterously

She laughed boisterously at the funny story.

Định nghĩa

Trạng từ: boisterously mô tả hành động được thực hiện một cách ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng thường mang tính vui vẻ, phấn khích, đôi khi hơi thô bạo hoặc thiếu kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách ồn ào ngoài sân, la hét cười đùa.)
  • (Anh ấy chào đón những người bạn cũ một cách náo nhiệt, vỗ vai họ.)
  • (Đám đông cổ một cách cuồng nhiệt khi đội ghi bàn thắng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ em, nhóm bạn, hoặc đám đông trong các bối cảnh lễ hội, tiệc tùng, hoặc các hoạt động thể thao.
  • có thể mang sắc thái tích cực (vui vẻ, sôi nổi) hoặc hơi tiêu cực (quá ồn ào, mất trật tự) tùy vào ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Boisterous (tính từ): ồn ào, náo nhiệt.
    • The party was boisterous and full of laughter. (Bữa tiệc ồn ào tràn ngập tiếng cười.)
  • Boisterousness (danh từ): sự ồn ào, tính náo nhiệt.
    • The boisterousness of the crowd was overwhelming. (Sự ồn ào của đám đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Noisily: một cách ồn ào.
    • They celebrated noisily until midnight. (Họ ăn mừng ồn ào đến tận nửa đêm.)
  • Loudly: một cách to tiếng.
    • She laughed loudly at the joke. ( ấy cười to trước câu chuyện cười.)
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
    • The dancers moved energetically to the music. (Các công di chuyển tràn đầy năng lượng theo nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • To raise the roof: làm ồn ào đến mức tưởng như làm tung mái nhà.
    • The fans raised the roof with their boisterously cheering. (Người hâm mộ làm tung mái nhà bằng sự cổ ồn ào của họ.)
  • To be full of beans: tràn đầy năng lượng sự phấn khích.
    • The kids were full of beans, playing boisterously all afternoon. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng, chơi đùa ồn ào suốt buổi chiều.)