boldly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách táo bạo, dũng cảm, liều lĩnh: "boldly" diễn tả hành động được thực hiện với sự tự tin, can đảm, không sợ hãi hoặc rủi ro. Nó thường mang hàm ý tích cực về sự quyết đoán, nhưng đôi khi cũng có thể chỉ sự liều lĩnh hoặc thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mạnh dạn lên tiếng chống lại sự bất công trong cuộc họp.)
- (Nhà thám hiểm đã dũng cảm bước vào khu rừng chưa được khám phá.)
- (Anh ấy đã táo bạo tuyên bố tình yêu của mình dành cho cô ấy trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act boldly": hành động một cách táo bạo, không do dự.
- In times of crisis, leaders must act boldly to inspire confidence. (Trong thời điểm khủng hoảng, các nhà lãnh đạo phải hành động táo bạo để truyền cảm hứng cho niềm tin.)
- "to speak boldly": nói một cách thẳng thắn, không sợ hãi.
- She spoke boldly about the need for reform. (Cô ấy đã nói thẳng thắn về nhu cầu cải cách.)
- "boldly go" (thành ngữ văn học/phổ biến): dũng cảm tiến bước, thường gắn với tinh thần khám phá.
- To boldly go where no one has gone before. (Dũng cảm đi đến nơi chưa ai từng đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Bold (tính từ): táo bạo, dũng cảm.
- He is a bold leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo táo bạo.)
- Boldness (danh từ): sự táo bạo, lòng dũng cảm.
- Her boldness impressed everyone. (Sự táo bạo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Courageously: một cách can đảm.
- Fearlessly: không sợ hãi.
- Daringly: một cách liều lĩnh, gan dạ.
- Audaciously: một cách táo bạo, trơ trẽn (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "boldly", nhưng nó thường kết hợp với các động từ như "act", "speak", "go" để tạo thành cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "Fortune favors the bold": Vận mệnh ủng hộ những người táo bạo.
- He took the risk and succeeded; fortune truly favors the bold. (Anh ấy đã chấp nhận rủi ro và thành công; vận mệnh thực sự ủng hộ những người táo bạo.)
- "Boldly go where no one has gone before": Dũng cảm đi đến nơi chưa ai từng đến (thành ngữ phổ biến từ phim Star Trek).