bolivian monetary unit

bolivian monetary unit

The Bolivian monetary unit is called the boliviano.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Bolivia: "bolivian monetary unit" một cụm danh từ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc gia Bolivia. Đây một thuật ngữ chung, không chỉ một loại tiền cụ thể, bao gồm tất cả các đơn vị tiền tệ trong lịch sử hoặc hiện tại của Bolivia.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Bolivia đã thay đổi theo thời gian, từ boliviano sang peso rồi quay lại boliviano.)
  • (Khi du lịch đến Bolivia, bạn cần hiểu đơn vị tiền tệ hiện tại của Bolivia để quản lý chi tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official bolivian monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Bolivia, thường được dùng trong các văn bản pháp hoặc kinh tế.

    • The official bolivian monetary unit is the boliviano, subdivided into 100 centavos. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Bolivia boliviano, được chia thành 100 centavo.)
  • "historical bolivian monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Bolivia, như peso boliviano trước đây.

    • The peso boliviano was a historical bolivian monetary unit used until 1987. (Peso boliviano một đơn vị tiền tệ lịch sử của Bolivia được sử dụng cho đến năm 1987.)
Biến thể từ gần giống
  • Boliviano (danh từ): đơn vị tiền tệ hiện tại của Bolivia.

    • One boliviano is worth about 0.14 US dollars. (Một boliviano giá trị khoảng 0,14 đô la Mỹ.)
  • Peso boliviano (danh từ): đơn vị tiền tệ của Bolivia, trước khi boliviano được tái thiết lập.

    • The peso boliviano was replaced by the boliviano in 1987. (Peso boliviano đã được thay thế bằng boliviano vào năm 1987.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary unit of Bolivia: đơn vị tiền tệ của Bolivia (cụm từ tương đương).
  • Bolivian currency: tiền tệ Bolivia (thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Convert to bolivian monetary unit: chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ của Bolivia. - Tourists need to convert their money to the bolivian monetary unit upon arrival. (Khách du lịch cần chuyển đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ của Bolivia khi đến nơi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bolivian monetary unit", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế: - "Hard bolivian monetary unit": đơn vị tiền tệ ổn định của Bolivia (thường dùng để chỉ boliviano khi so sánh với các loại tiền tệ không ổn định khác).