bollix up

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng): - Làm hỏng, làm rối tung, phá hỏng: "bollix up" có nghĩa làm cho một việc đó trở nên hỗn loạn, thất bại hoặc không thể sửa chữa được do sự cẩu thả, sai lầm hoặc thiếu kỹ năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn dự án bằng cách bỏ lỡ thời hạn.)
  • (Tôi đã làm rối tung công thức chiếc bánh trở nên tệ hại.)
  • (Thực tập sinh mới đã làm rối tung hệ thống lưu trữ, bây giờ chúng tôi không thể tìm thấy bất kỳ tài liệu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bollix something up": cụm động từ phổ biến, thường đi kèm với một tân ngữ (cái đó bị làm hỏng).

    • She bollixed up the entire presentation with her last-minute changes. ( ấy đã làm hỏng toàn bộ bài thuyết trình bằng những thay đổi vào phút cuối.)
  • "to get bollixed up": bị làm rối tung, bị hỏng (dạng bị động).

    • Our travel plans got bollixed up due to the flight cancellations. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi đã bị rối tung do các chuyến bay bị hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollix (động từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự.
    • Don't bollix the arrangements! (Đừng làm rối tung các sắp xếp!)
  • Bollixed (tính từ): bị hỏng, bị rối tung.
    • The bollixed schedule caused a lot of confusion. (Lịch trình bị rối tung đã gây ra nhiều nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Muck up: làm hỏng, làm bẩn (thân mật).
  • Screw up: làm hỏng, phá hỏng (thân mật).
  • Foul up: làm hỏng, gây rối.
  • Botch: làm hỏng một cách vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: làm hỏng, làm lộn xộn.
    • He messed up the entire plan. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)
  • Louse up: làm hỏng, phá hỏng (thân mật, ít dùng).
    • The bad weather loused up our picnic. (Thời tiết xấu đã phá hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a hash of something: làm hỏng việc đó một cách thảm hại.
    • He made a hash of the interview and didn't get the job. (Anh ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn không nhận được việc.)
  • Make a mess of something: làm rối tung, làm hỏng việc đó.
    • She made a mess of the accounts. ( ấy đã làm rối tung sổ sách kế toán.)