bollix

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, thường dùngAnh Mỹ):
    • Làm hỏng, làm rối tung, khiến cho một việc đó thất bại hoặc trở nên tồi tệ: "bollix" chỉ hành động làm hỏng một kế hoạch, công việc, hoặc tình huống do sự vụng về, bất cẩn hoặc sai lầm. Từ này mang sắc thái mạnh, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình; bây giờ khách hàng đang bực mình.)
  • (Anh ấy đã làm hỏng công thức nấu ăn cho quá nhiều muối.)
  • (Nhóm đã làm rối tung tiến độ dự án, gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bollix up": cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự, thường dùng để nhấn mạnh sự rối loạn hoặc hỏng hóc.

    • The computer system bollixed up the payroll, and many employees were underpaid. (Hệ thống máy tính đã làm rối tung bảng lương, khiến nhiều nhân viên bị trả thiếu.)
  • "bollix everything": làm hỏng tất cả mọi thứ.

    • His careless remark bollixed everything we had planned. (Lời nhận xét bất cẩn của anh ấy đã làm hỏng tất cả những chúng tôi đã lên kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollixed (tính từ): bị hỏng, bị rối tung.
    • The whole schedule is bollixed. (Toàn bộ lịch trình đã bị rối tung.)
  • Bollix-up (danh từ): một tình huống hỗn loạn, một sự thất bại.
    • The event turned into a complete bollix-up. (Sự kiện đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng (do vụng về).
    • He botched the repair job. (Anh ấy đã làm hỏng công việc sửa chữa.)
  • Screw up: làm hỏng (thông tục).
    • I screwed up the test. (Tôi đã làm hỏng bài kiểm tra.)
  • Muddle: làm rối tung, làm lộn xộn.
    • She muddled the instructions. ( ấy đã làm rối tung các hướng dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bollix up: làm hỏng, làm rối tung (đã đề cậpphần nâng cao).
    • Don't bollix up this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a bollix of something: làm hỏng việc đó một cách tồi tệ.
    • He made a real bollix of the negotiations. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn các cuộc đàm phán.)
bollix
The pianist bollixed the difficult passage in the second movement.