bollocks

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, mang tính thô tục):

    • Tinh hoàn: "bollocks" dùng để chỉ cơ quan sinh dục nam (tinh hoàn), thường mang nghĩa thô tục hoặc tục tĩu.
    • Vô nghĩa, nhảm nhí: Trong tiếng lóng, "bollocks" có nghĩa điều vô lý, lời nói dối hoặc thứ rác rưởi, nhảm nhí.
    • Sự hỗn loạn, lộn xộn: "bollocks" cũng có thể chỉ một tình huống tồi tệ, rối tung hoặc thất bại.
  2. Động từ (thô tục):

    • Làm hỏng, làm hư việc: "bollocks" (thường dùng trong cụm "bollocks up") có nghĩa làm hỏng, làm thất bại hoặc phá hủy một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He got kicked in the bollocks during the game. (Anh ta bị đá vào tinh hoàn trong trận đấu.)
    • That's a load of old bollocks! (Đó một đống nhảm nhí rích!)
    • The plan turned into complete bollocks. (Kế hoạch đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
  • Động từ:

    • I completely bollocksed the presentation. (Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk bollocks": nói nhảm nhí, nói vô lý.

    • Stop talking bollocks and get to the point! (Đừng nói nhảm nhí nữa, hãy đi vào trọng tâm đi!)
  • "bollocks to that": (lóng) một cách từ chối hoặc phản đối mạnh mẽ, nghĩa "không đời nào" hoặc "mặc kệ đi".

    • Bollocks to that, I'm not going! (Không đời nào, tôi sẽ không đi đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Bollocking (danh từ): một lời mắng mỏ, chỉ trích nặng nề.

    • He got a right bollocking from his boss. (Anh ta đã bị sếp mắng cho một trận.)
  • Bollocks up (động từ, cụm từ): làm hỏng, làm rối tung lên.

    • She bollocksed up the whole project. ( ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense (danh từ): điều vô lý, nhảm nhí (lịch sự hơn).

    • That's a load of nonsense. (Đó một đống vô lý.)
  • Rubbish (danh từ): rác rưởi, điềugiá trị (lịch sự hơn).

    • What he said is rubbish. (Những anh ta nói là rác rưởi.)
  • Testicles (danh từ): tinh hoàn (lịch sự, y học).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bollocks up: làm hỏng hoặc phá hỏng.
    • He bollocksed up the repair job. (Anh ta đã làm hỏng công việc sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bollocks to the lot of you": một lời chửi thề thể hiện sự khinh bỉ hoặc từ chối tất cả mọi người.

    • I'm tired of this job, bollocks to the lot of you! (Tôi mệt mỏi với công việc này, mặc kệ tất cả các người!)
  • "Make a bollocks of something": làm hỏng hoặc thất bại một việc đó.

    • He made a real bollocks of the exam. (Anh ta đã làm hỏng kỳ thi một cách thực sự.)