bollocks
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, mang tính thô tục):
- Tinh hoàn: "bollocks" dùng để chỉ cơ quan sinh dục nam (tinh hoàn), thường mang nghĩa thô tục hoặc tục tĩu.
- Vô nghĩa, nhảm nhí: Trong tiếng lóng, "bollocks" có nghĩa là điều vô lý, lời nói dối hoặc thứ rác rưởi, nhảm nhí.
- Sự hỗn loạn, lộn xộn: "bollocks" cũng có thể chỉ một tình huống tồi tệ, rối tung hoặc thất bại.
Động từ (thô tục):
- Làm hỏng, làm hư việc: "bollocks" (thường dùng trong cụm "bollocks up") có nghĩa là làm hỏng, làm thất bại hoặc phá hủy một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He got kicked in the bollocks during the game. (Anh ta bị đá vào tinh hoàn trong trận đấu.)
- That's a load of old bollocks! (Đó là một đống nhảm nhí cũ rích!)
- The plan turned into complete bollocks. (Kế hoạch đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Động từ:
- I completely bollocksed the presentation. (Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to talk bollocks": nói nhảm nhí, nói vô lý.
- Stop talking bollocks and get to the point! (Đừng nói nhảm nhí nữa, hãy đi vào trọng tâm đi!)
"bollocks to that": (lóng) một cách từ chối hoặc phản đối mạnh mẽ, nghĩa là "không đời nào" hoặc "mặc kệ đi".
- Bollocks to that, I'm not going! (Không đời nào, tôi sẽ không đi đâu!)
Biến thể và từ gần giống
Bollocking (danh từ): một lời mắng mỏ, chỉ trích nặng nề.
- He got a right bollocking from his boss. (Anh ta đã bị sếp mắng cho một trận.)
Bollocks up (động từ, cụm từ): làm hỏng, làm rối tung lên.
- She bollocksed up the whole project. (Cô ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Từ đồng nghĩa
Nonsense (danh từ): điều vô lý, nhảm nhí (lịch sự hơn).
- That's a load of nonsense. (Đó là một đống vô lý.)
Rubbish (danh từ): rác rưởi, điều vô giá trị (lịch sự hơn).
- What he said is rubbish. (Những gì anh ta nói là rác rưởi.)
Testicles (danh từ): tinh hoàn (lịch sự, y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bollocks up: làm hỏng hoặc phá hỏng.
- He bollocksed up the repair job. (Anh ta đã làm hỏng công việc sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
"Bollocks to the lot of you": một lời chửi thề thể hiện sự khinh bỉ hoặc từ chối tất cả mọi người.
- I'm tired of this job, bollocks to the lot of you! (Tôi mệt mỏi với công việc này, mặc kệ tất cả các người!)
"Make a bollocks of something": làm hỏng hoặc thất bại một việc gì đó.
- He made a real bollocks of the exam. (Anh ta đã làm hỏng kỳ thi một cách thực sự.)