bologna sausage

bologna sausage

A child makes a sandwich with bologna sausage.

Định nghĩa

Danh từ: Xúc xích Bologna một loại xúc xích hun khói kết cấu mịn, kích thước lớn, được làm từ thịt , thịt thịt lợn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một lát xúc xích Bologna cho bánh sandwich của mình.)
  • (Xúc xích Bologna thường được ăn lạnh trong bánh sandwich hoặc như một phần của đĩa thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bologna sausage" có thể được dùng để chỉ một loại thực phẩm chế biến sẵn, phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt ở Mỹ Ý.
    • The deli counter offers various types of bologna sausage, including low-fat options. (Quầy thực phẩm chế biến cung cấp nhiều loại xúc xích Bologna khác nhau, bao gồm cả các lựa chọn ít béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bologna (n): cách gọi tắt phổ biến của "bologna sausage".
    • Can I have two slices of bologna, please? (Cho tôi hai lát xúc xích Bologna, làm ơn?)
  • Baloney (n): biến thể cách viết phát âm không chính thức của "bologna", đôi khi dùng để chỉ xúc xích Bologna hoặc trong tiếng lóng có nghĩa "chuyện vớ vẩn".
    • Don't give me that baloney! (Đừng nói chuyện vớ vẩn với tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Smoked sausage: xúc xích hun khói (một thuật ngữ chung hơn, nhưng có thể bao gồm bologna sausage).
  • Luncheon meat: thịt nguội (dùng trong bữa trưa, nhưng không đặc trưng riêng cho bologna).
Các cụm từ (không phrasal verbs cụ thể)
  • A slice of bologna: một lát xúc xích Bologna.
    • He ate a slice of bologna with crackers. (Anh ấy đã ăn một lát xúc xích Bologna với bánh quy giòn.)
Thành ngữ liên quan
  • "That's a bunch of bologna!": một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa "Chuyện đó thật vớ vẩn!" hoặc "Điều đó không đúng sự thật!".
    • His excuse was a bunch of bologna. (Lời bào chữa của anh ta thật vớ vẩn.)