bolomètre

Học thuật
Thân thiện
bolomètre

Un physicien utilise un bolomètre pour mesurer un rayonnement infrarouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Nhiệt kế bức xạ: Một dụng cụ khoa học dùng để đo cường độ của bức xạ điện từ (như ánh sáng hoặc bức xạ hồng ngoại) bằng cách phát hiện sự thay đổi nhiệt độ gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bolomètre est un instrument sensible utilisé en astronomie. (Nhiệt kế bức xạmột dụng cụ nhạy cảm được sử dụng trong thiên văn học.)
    • Ils ont mesuré le rayonnement infrarouge avec un bolomètre. (Họ đã đo bức xạ hồng ngoại bằng một nhiệt kế bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bolomètre à semi-conducteurs": Nhiệt kế bức xạ bán dẫn.

    • Ce détecteur utilise un bolomètre à semi-conducteurs. (Máy dò này sử dụng một nhiệt kế bức xạ bán dẫn.)
  • "Bolomètre cryogénique": Nhiệt kế bức xạ siêu lạnh.

    • Les bolomètres cryogéniques offrent une extrême sensibilité. (Các nhiệt kế bức xạ siêu lạnh mang lại độ nhạy cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolométrique (adj): (thuộc về) nhiệt kế bức xạ, đo bức xạ.
    • Mesure bolométrique (phép đo bằng nhiệt kế bức xạ).
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur de rayonnement: Máy dò bức xạ.
  • Radiomètre: Máy đo bức xạ (nói chung).
bolomètre

Un physicien utilise un bolomètre pour mesurer un rayonnement infrarouge.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) nhiệt kế bức xạ