bolshevise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mang tính Bolshevik hoặc tuân theo các nguyên tắc Cộng sản: "bolshevise" có nghĩa biến một tổ chức, chính phủ, hoặc xã hội trở nên phù hợp với chủ nghĩa Bolshevik (một phái cấp tiến của chủ nghĩa Marx, sau này trở thành nền tảng của chủ nghĩa Cộng sản Liên ). Từ này thường mang tính lịch sử chính trị.
    • Cộng sản hóa: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "bolshevise" có thể được dùng như một từ đồng nghĩa với "communize", nghĩa áp dụng các nguyên tắc hoặc hệ thống Cộng sản vào một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ mới đã cố gắng Bolshevik hóa toàn bộ bộ máy nhà nước.)
  • (Trong cuộc cách mạng, nhiều nhà máy đã được Bolshevik hóa để phù hợp với lý tưởng Cộng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bolshevise the economy": Cộng sản hóa nền kinh tế, thường ám chỉ việc quốc hữu hóa hoặc tập thể hóa.

    • The regime's goal was to bolshevise the economy through state control. (Mục tiêu của chế độ Bolshevik hóa nền kinh tế thông qua kiểm soát nhà nước.)
  • "to bolshevise the military": Biến quân đội thành một lực lượng trung thành với các nguyên tắc Bolshevik.

    • The party sought to bolshevise the military by appointing loyal commissars. (Đảng đã tìm cách Bolshevik hóa quân đội bằng cách bổ nhiệm các chính ủy trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolshevik (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Bolshevik; thuộc về phe Bolshevik.
    • He was a prominent Bolshevik leader. (Ông ấy một lãnh đạo Bolshevik nổi bật.)
  • Bolshevisation (danh từ): quá trình Bolshevik hóa.
    • The bolshevisation of the countryside took years. (Quá trình Bolshevik hóa nông thôn đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Communize: Cộng sản hóa.
  • Sovietize: Xô viết hóa (thường dùng trong bối cảnh Liên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolshevise into: biến đổi thành (một hệ thống Bolshevik).
    • The party tried to bolshevise the trade unions into instruments of state control. (Đảng đã cố gắng Bolshevik hóa các công đoàn thành công cụ kiểm soát nhà nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Bolshevise from within: thay đổi từ bên trong theo hướng Bolshevik.
    • They sought to bolshevise the organization from within by infiltrating key positions. (Họ tìm cách Bolshevik hóa tổ chức từ bên trong bằng cách thâm nhập vào các vị trí chủ chốt.)
bolshevise
The new government sought to bolshevise the nation's industries.