bolster up
Định nghĩa
Cụm động từ: "bolster up" có nghĩa là hỗ trợ, củng cố, làm vững mạnh thêm một điều gì đó, thường là tinh thần, niềm tin, hoặc một hệ thống đang suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Các chính sách mới của chính phủ nhằm củng cố nền kinh tế.)
- (Cô ấy cố gắng củng cố sự tự tin của anh ấy trước kỳ thi.)
- (Chúng ta cần tăng cường phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Bolster up" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, mang sắc thái tích cực.
- Cụm từ này có thể dùng với tân ngữ là người (cổ vũ tinh thần) hoặc vật (củng cố cấu trúc).
- Lưu ý: "up" trong cụm từ này có thể được lược bỏ mà nghĩa không thay đổi đáng kể (chỉ dùng "bolster").
Biến thể và từ gần giống
- Bolster (động từ): dạng rút gọn của "bolster up", mang nghĩa tương tự.
- The new evidence bolstered the case against the suspect. (Bằng chứng mới đã củng cố vụ án chống lại nghi phạm.)
- Bolster (danh từ): một chiếc gối dài, thường dùng để kê lưng hoặc nằm.
Từ đồng nghĩa
- Strengthen: tăng cường, làm mạnh hơn.
- Reinforce: củng cố, gia cố.
- Support: hỗ trợ.
- Uphold: duy trì, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prop up: chống đỡ, duy trì tạm thời.
- The company was propped up by government loans. (Công ty được duy trì nhờ các khoản vay của chính phủ.)
- Buttress up: củng cố bằng cách chống đỡ (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- They buttressed up the wall with steel beams. (Họ gia cố bức tường bằng dầm thép.)
Thành ngữ liên quan
- Bolster one's spirits: nâng cao tinh thần của ai đó.
- A good meal can bolster one's spirits after a long day. (Một bữa ăn ngon có thể nâng cao tinh thần sau một ngày dài.)