bolt of lightning
Danh từ: Tia chớp, một tia sáng mạnh và đột ngột trên bầu trời trong cơn giông, thường đi kèm với sấm sét.
- (Một tia chớp sáng chói đã thắp sáng toàn bộ bầu trời.)
- (Cái cây đã bị một tia chớp mạnh đánh trúng trong cơn bão.)
"a bolt of lightning": thường được dùng để miêu tả một sự kiện xảy ra rất nhanh, bất ngờ và mạnh mẽ, giống như tia chớp.
- The news hit him like a bolt of lightning, leaving him speechless. (Tin tức đó ập đến với anh ấy như một tia chớp, khiến anh ấy không nói nên lời.)
"lightning bolt": biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự.
- The lightning bolt struck the church steeple. (Tia chớp đã đánh vào tháp chuông nhà thờ.)
Lightning strike (n): sét đánh, cú đánh của sét.
- The lightning strike caused a power outage. (Cú sét đánh đã gây ra mất điện.)
Thunderbolt (n): sấm sét, tia chớp kèm sấm (từ đồng nghĩa cổ điển, thường dùng trong văn học).
- The thunderbolt split the ancient oak tree in two. (Tia sấm sét đã xẻ đôi cây sồi cổ thụ.)
Flash of lightning: tia chớp, ánh chớp (nhấn mạnh vào ánh sáng).
- A sudden flash of lightning blinded him for a moment. (Một tia chớp đột ngột làm anh ấy bị chói mắt trong giây lát.)
Lightning: sét, chớp (dạng khái quát hơn, không cụ thể như "bolt of lightning").
- The lightning was very close to the house. (Sét ở rất gần ngôi nhà.)
"Like a bolt from the blue": như sét đánh ngang tai, chỉ một điều bất ngờ và khó chịu.
- The news of his resignation came like a bolt from the blue. (Tin tức về việc ông ấy từ chức đến như sét đánh ngang tai.)
"Lightning never strikes twice in the same place": sét không đánh hai lần vào cùng một chỗ (ám chỉ một sự kiện xấu khó lặp lại y hệt).
- Don't worry about failing again; lightning never strikes twice in the same place. (Đừng lo về việc thất bại lần nữa; sét không đánh hai lần vào cùng một chỗ.)