boltzmann's constant

boltzmann's constant

A student writes the value of Boltzmann's constant on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Hằng số Boltzmann: một hằng số vật cơ bản, ký hiệu ( k ) hoặc ( k_B ), dùng để liên hệ năng lượng nhiệt của một hạt với nhiệt độ của hệ thống. Hằng số này đóng vai trò quan trọng trong học thống nhiệt động lực học, đặc biệt trong việc tính toán hằng số khí lý tưởng.

dụ sử dụng
  • (Giá trị của hằng số Boltzmann xấp xỉ 1,38 × 10⁻²³ jun trên kelvin.)
  • (Trong phương trình định luật khí lý tưởng, hằng số Boltzmann xuất hiện khi xử lý các hạt riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boltzmann's constant in statistical mechanics: Hằng số này được dùng để định nghĩa entropy theo công thức ( S = k \ln \Omega ), trong đó (\Omega) số trạng thái vi .
    • The formula for entropy relies on Boltzmann's constant to connect microscopic states to macroscopic properties. (Công thức tính entropy dựa vào hằng số Boltzmann để kết nối trạng thái vi với tính chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hằng số Boltzmann (n): Tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Boltzmann factor (n): Yếu tố Boltzmann, một đại lượng liên quan đến xác suất của trạng thái năng lượng.
    • The Boltzmann factor is derived using Boltzmann's constant. (Yếu tố Boltzmann được suy ra bằng cách sử dụng hằng số Boltzmann.)
Từ đồng nghĩa
  • Hằng số khí lý tưởng trên mỗi phân tử: Mô tả chức năng của hằng số Boltzmann trong việc tính toán khí lý tưởng.
  • Hằng số năng lượng nhiệt: Nhấn mạnh vai trò của trong chuyển đổi năng lượng nhiệt.
Các cụm từ liên quan
  • Giá trị của hằng số Boltzmann: Thường được tra cứu trong bảng hằng số vật .
    • Students must memorize the value of Boltzmann's constant for their thermodynamics exam. (Sinh viên phải ghi nhớ giá trị của hằng số Boltzmann cho kỳ thi nhiệt động lực học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Boltzmann's constant" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.