boltzmann
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà vật lý người Áo: "Boltzmann" chỉ Ludwig Boltzmann (1844–1906), một nhà vật lý nổi tiếng người Áo. Ông được biết đến với những đóng góp quan trọng trong lý thuyết động học chất khí và cơ học thống kê.
- Hằng số Boltzmann: Trong vật lý, "Boltzmann" cũng thường được dùng để nói đến "hằng số Boltzmann" (kí hiệu ( k ) hoặc ( k_B )), một hằng số vật lý cơ bản liên quan đến năng lượng và nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Ludwig Boltzmann made significant contributions to the kinetic theory of gases. (Ludwig Boltzmann đã có những đóng góp quan trọng cho lý thuyết động học chất khí.)
- The Boltzmann constant is a fundamental constant in physics. (Hằng số Boltzmann là một hằng số cơ bản trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phân bố Boltzmann: Một khái niệm trong cơ học thống kê mô tả xác suất trạng thái năng lượng của một hệ thống ở nhiệt độ xác định.
- The Boltzmann distribution describes the distribution of energy among particles. (Phân bố Boltzmann mô tả sự phân bố năng lượng giữa các hạt.)
Phương trình Boltzmann: Một phương trình vi phân mô tả sự tiến hóa của hàm phân bố trong chất khí.
- The Boltzmann equation is crucial for understanding non-equilibrium systems. (Phương trình Boltzmann rất quan trọng để hiểu các hệ thống không cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Boltzmannian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Boltzmann hoặc lý thuyết của ông.
- The Boltzmannian approach to statistical mechanics is widely used. (Cách tiếp cận Boltzmannian trong cơ học thống kê được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Ludwig Boltzmann: tên đầy đủ của nhà vật lý.
- Hằng số Boltzmann: (khi dùng trong ngữ cảnh vật lý) có thể thay thế bằng "hằng số ( k )".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Boltzmann".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Boltzmann".