bomb up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Nạp bom, chất bom lên máy bay: "bomb up" chỉ hành động nạp bom vào máy bay trước khi thực hiện một nhiệm vụ ném bom.
Ví dụ sử dụng
- (Đội mặt đất làm việc nhanh chóng để nạp bom lên máy bay trước nhiệm vụ.)
- (Họ đã nạp bom nổ mạnh lên các máy bay ném bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get bombed up": được nạp bom đầy đủ.
- The squadron got bombed up and ready for takeoff.(Phi đội đã được nạp bom đầy đủ và sẵn sàng cất cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bomb (danh từ): quả bom.
- The bomb exploded with a loud noise. (Quả bom nổ với tiếng động lớn.)
- Bomb (động từ): ném bom.
- The enemy bombed the city. (Kẻ thù đã ném bom thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Arm with bombs: trang bị bom.
- They armed the plane with bombs. (Họ trang bị bom cho máy bay.)
- Load with munitions: chất đạn dược lên.
- The crew loaded the aircraft with munitions. (Phi hành đoàn chất đạn dược lên máy bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bomb out: phá hủy bằng bom.
- The building was bombed out during the war. (Tòa nhà bị phá hủy bằng bom trong chiến tranh.)
- Bomb up: (đã giải thích ở trên) nạp bom.
Thành ngữ liên quan
- "Bomb up" thường chỉ dùng trong bối cảnh quân sự, không phải thành ngữ thông dụng.