bomb-bay

/'bɔmbei/
Học thuật
Thân thiện
bomb-bay

The bomber opens its bomb-bay over the target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang để bom (trên máy bay): "bomb-bay" một khoang hoặc khu vực kín bên trong thân máy bay, được thiết kế đặc biệt để chứa thả bom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot opened the bomb-bay doors over the target. (Phi công mở cửa khoang để bom phía trên mục tiêu.)
    • The aircraft's bomb-bay can carry various types of munitions. (Khoang để bom của máy bay có thể mang nhiều loại đạn dược khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal bomb-bay": khoang bom bên trong (thân máy bay).
    • Stealth bombers use internal bomb-bays to reduce their radar signature. (Máy bay ném bom tàng hình sử dụng khoang bom bên trong để giảm dấu hiệu radar.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb bay (n): cách viết khác (không dấu gạch nối) của "bomb-bay".
    • The bomb bay doors are now opening. (Cửa khoang bom hiện đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Weapons bay (n): khoang khí (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chứa bom hoặc tên lửa).
bomb-bay

The bomber opens its bomb-bay over the target.

danh từ
  1. khoang để bom (trên máy bay)