bombardier beetle

bombardier beetle

The bombardier beetle releases a small chemical spray when touched.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ cánh cứng xạ thủ, một loài bọ cánh cứng khả năng phun ra một luồng hơi mùi hăng kèm tiếng nổ nhỏ để tự vệ khi bị quấy rầy.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng xạ thủ nổi tiếng với chế tự vệ độc đáo của .)
  • (Khi bị đe dọa, bọ cánh cứng xạ thủ phun ra một tia hóa chất nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to activate the bombardier beetle's defense": kích hoạt chế tự vệ của bọ cánh cứng xạ thủ.

    • The predator's touch instantly activates the bombardier beetle's defense. ( chạm của kẻ săn mồi lập tức kích hoạt chế tự vệ của bọ cánh cứng xạ thủ.)
  • "bombardier beetle's spray": tia phun của bọ cánh cứng xạ thủ.

    • The bombardier beetle's spray can reach temperatures of up to 100°C. (Tia phun của bọ cánh cứng xạ thủ có thể đạt nhiệt độ lên tới 100°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombardier (danh từ): xạ thủ (trong quân đội), hoặc thành viên phi hành đoàn chịu trách nhiệm ném bom.
    • The bombardier aimed the bombs at the target. (Người xạ thủ đã nhắm bom vào mục tiêu.)
  • Beetle (danh từ): bọ cánh cứng (nhóm côn trùng nói chung).
    • Many beetles have hard wing covers. (Nhiều loài bọ cánh cứng cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cứng phun hơi (tên thông tục): chỉ cùng loài bọ này.
  • Bọ cánh cứng tự vệ bằng hóa chất (mô tả chức năng): loài bọ sử dụng hóa chất để tự vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bombardier beetle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bombardier beetle". Tuy nhiên, loài bọ này thường được dùng làm dụ trong sinh học về sự tiến hóa chế tự vệ phức tạp.