bombastically
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khoa trương, phô trương: "bombastically" mô tả cách nói năng hoặc hành động được thực hiện một cách phóng đại, cường điệu, và đầy tự phụ, thường để gây ấn tượng nhưng thiếu chiều sâu thực sự. - Một cách hoa mỹ, rỗng tuếch: Từ này cũng chỉ cách diễn đạt dùng nhiều từ ngữ kêu gọi, hào nhoáng nhưng nội dung lại trống rỗng hoặc không có giá trị thực chất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã tuyên bố một cách khoa trương rằng phát minh của mình sẽ thay đổi thế giới.)
- (Chính trị gia đó đã nói một cách hoa mỹ về kế hoạch của mình cho đất nước, nhưng không đưa ra bất kỳ chi tiết cụ thể nào.)
- (Tòa nhà rộng rãi một cách phô trương, với những cột đá cẩm thạch cao chót vót và các thiết bị mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak bombastically": nói một cách khoa trương, thường dùng để chỉ trích phong cách diễn thuyết quá mức.
- Instead of addressing the issues, the CEO continued to speak bombastically about the company's "vision". (Thay vì giải quyết các vấn đề, CEO tiếp tục nói một cách khoa trương về "tầm nhìn" của công ty.)
- "Bombastically written": được viết một cách hoa mỹ, thường dùng để mô tả văn phong trong văn học hoặc báo chí.
- The novel was bombastically written, full of flowery metaphors and exaggerated emotions. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách hoa mỹ, đầy ẩn dụ bóng bẩy và cảm xúc phóng đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombastic (tính từ): khoa trương, hoa mỹ.
- His bombastic speech bored the audience. (Bài phát biểu khoa trương của anh ta làm khán giả chán ngán.)
- Bombast (danh từ): lời nói khoa trương, văn phong hoa mỹ.
- The article was full of bombast with little substance. (Bài báo đầy rẫy những lời khoa trương với ít nội dung.)
Từ đồng nghĩa
- Grandiosely: một cách vĩ đại giả tạo, phô trương.
- Pompously: một cách kiêu căng, tự phụ.
- Pretentiously: một cách giả tạo, làm bộ làm tịch.
- Turgidly: một cách kêu gọi nhưng rỗng tuếch (thường dùng cho văn phong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bombastically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "write", "declare" để tạo thành cụm từ chỉ hành động khoa trương: - Speak bombastically: nói khoa trương. - Write bombastically: viết hoa mỹ.
Thành ngữ liên quan
- All bark and no bite: (thành ngữ) chỉ nói mạnh mẽ, khoa trương nhưng không có hành động thực tế.
- He's all bark and no bite, always speaking bombastically but never achieving anything. (Anh ta chỉ nói mạnh mà không làm, luôn khoa trương nhưng chẳng bao giờ đạt được điều gì.)
- Sound and fury: (thành ngữ) tiếng ồn ào và giận dữ vô nghĩa, thường ám chỉ lời nói khoa trương nhưng vô dụng.
- The debate was full of sound and fury, with both sides bombastically arguing without resolution. (Cuộc tranh luận đầy tiếng ồn ào và giận dữ, khi cả hai bên đều tranh luận một cách khoa trương mà không có giải pháp.)