bombax ceiba

bombax ceiba

The silk cotton tree, Bombax ceiba, stands tall with its red flowers in the spring.

Định nghĩa

Danh từ:
Bombax ceiba tên khoa học của một loài cây gỗ lớn, còn được gọi là cây gạo hoặc cây bông gòn Ấn Độ. Loài cây này thuộc họ Gạo (Malvaceae), nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Á, bao gồm Ấn Độ, Đông Nam Á miền nam Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật của cây thân gai, hoa đỏ rực rỡ nở vào mùa xuân, quả chứa sợi bông () dùng để nhồi gối, đệm, nhưng chất lượng sợi kém hơn so với bông gòn từ cây kapok (Ceiba pentandra).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền:
    Vỏ, rễ hoa của Bombax ceiba được dùng làm thuốc trị tiêu chảy, kiết lỵ các bệnh ngoài da.
    dụ: Người dân địa phương dùng vỏ cây Bombax ceiba sắc nước uống để chữa đau bụng.

  • Trong lâm nghiệp:
    Gỗ của cây nhẹ, dễ gia công, thường dùng làm thuyền độc mộc hoặc đóng đồ gia dụng.
    dụ: Gỗ Bombax ceiba được ưa chuộng để làm thuyền nhẹ không thấm nước.

Biến thể từ gần giống
  • Cây gạo (danh từ): Tên gọi phổ biến của trong tiếng Việt.
  • Bông gạo (danh từ): Sợi từ quả cây gạo, thường dùng để nhồi gối.
  • Kapok (danh từ): Sợi bông từ cây Ceiba pentandra, chất lượng tốt hơn sợi từ .
Từ đồng nghĩa
  • Cây bông gòn Ấn Độ (danh từ): Tên gọi khác của .
  • Silk-cotton tree (danh từ): Tên tiếng Anh chỉ chung các loài cây cho sợi bông, bao gồm .
Các cụm từ liên quan
  • Sợi Bombax ceiba: Loại sợi thực vật lấy từ quả cây.
    dụ: Sợi Bombax ceiba độ đàn hồi thấp nên ít được dùng trong công nghiệp dệt.

  • Hoa Bombax ceiba: Hoa đỏ tươi của cây, thường xuất hiện trước khi ra .
    dụ: Hoa Bombax ceiba nở rộ vào tháng 3, tạo nên cảnh sắc ấn tượng.

Thành ngữ liên quan
  • Đỏ như hoa gạo: Thành ngữ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự nổi bật. :