bomber crew
Định nghĩa
Danh từ: Phi hành đoàn máy bay ném bom (bomber crew) dùng để chỉ toàn bộ nhóm người làm việc và vận hành một máy bay ném bom. Nhóm này thường bao gồm phi công, hoa tiêu, xạ thủ, và các thành viên khác chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Phi hành đoàn máy bay ném bom đã chuẩn bị cho nhiệm vụ của họ vào lúc bình minh.)
- (Trong Thế chiến thứ hai, một phi hành đoàn máy bay ném bom thường bao gồm từ bảy đến mười thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bomber crew" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về các cuộc không kích chiến lược.
- The bravery of the bomber crew was recognized with medals. (Lòng dũng cảm của phi hành đoàn máy bay ném bom đã được công nhận bằng huy chương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bomber (danh từ): máy bay ném bom hoặc người ném bom.
- The bomber flew over the target. (Máy bay ném bom đã bay qua mục tiêu.)
- Crew (danh từ): phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội ngũ.
- The crew worked together efficiently. (Phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Aircrew: phi hành đoàn (nói chung, không nhất thiết là máy bay ném bom).
- Flight crew: phi hành đoàn (thường dùng trong hàng không dân dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crew up: tập hợp phi hành đoàn.
- They need to crew up the bomber before the mission. (Họ cần tập hợp phi hành đoàn cho máy bay ném bom trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
- All hands on deck: mọi người đều phải tham gia (thường dùng trong quân sự hoặc tình huống khẩn cấp, nhưng có thể áp dụng cho phi hành đoàn).
- When the alarm sounded, it was all hands on deck for the bomber crew. (Khi báo động vang lên, tất cả thành viên của phi hành đoàn máy bay ném bom đều phải có mặt.)