bombinate
Định nghĩa
Động từ: Kêu vo ve, kêu vù vù (giống như tiếng ong hoặc côn trùng bay).
Ví dụ sử dụng
- (Những con ong đang kêu vo ve quanh tổ.)
- (Một chiếc máy xa xa kêu vù vù trong nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bombinate with activity": kêu vo ve vì hoạt động nhộn nhịp.
- The classroom bombinated with the chatter of students. (Lớp học kêu vo ve vì tiếng nói chuyện của học sinh.)
"to bombinate in one's ears": (âm thanh) vo ve bên tai, gây khó chịu.
- The constant traffic bombinated in his ears all night. (Tiếng xe cộ liên tục vo ve bên tai anh ấy suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Bombination (danh từ): sự kêu vo ve, tiếng vù vù.
- The bombination of the engine kept us awake. (Tiếng vù vù của động cơ khiến chúng tôi không ngủ được.)
Bombinate (hiếm dùng): là dạng động từ cổ, ít phổ biến hơn so với "buzz".
Từ đồng nghĩa
- Buzz: kêu vo ve (phổ biến hơn).
- The bees buzzed around the flowers. (Những con ong kêu vo ve quanh những bông hoa.)
- Hum: kêu ù ù, vù vù.
- The refrigerator hums softly. (Tủ lạnh kêu ù ù nhẹ nhàng.)
- Drone: kêu rền rền, đều đều.
- The plane droned overhead. (Chiếc máy bay kêu rền rền trên đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bombinate around: bay vo ve quanh (một nơi nào đó).
- Flies bombinated around the rotten fruit. (Ruồi bay vo ve quanh trái cây thối.)
- Bombinate with: kêu vo ve vì (một âm thanh hoặc hoạt động).
- The room bombinated with laughter. (Căn phòng kêu vo ve vì tiếng cười.)
Thành ngữ liên quan
- To bombinate like a bee: kêu vo ve như ong (ám chỉ sự ồn ào, náo nhiệt).
- The children bombinated like bees in the playground. (Lũ trẻ kêu vo ve như ong trong sân chơi.)