bombing run
Định nghĩa
Danh từ: Đợt oanh tạc, chặng bay ném bom: "bombing run" chỉ phần của một chuyến bay chiến đấu bắt đầu từ khi máy bay tiếp cận mục tiêu, bao gồm việc xác định mục tiêu và kết thúc khi thả bom. Đây là một thuật ngữ quân sự chuyên ngành, mô tả giai đoạn quan trọng nhất trong một nhiệm vụ ném bom.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công bắt đầu đợt oanh tạc ngay khi mục tiêu lọt vào tầm nhìn.)
- (Trong chặng bay ném bom, máy bay phải duy trì độ cao ổn định để thả bom chính xác.)
- (Phi đội đã hoàn thành ba đợt oanh tạc trên căn cứ địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a bombing run": thực hiện một đợt oanh tạc.
- The bombers executed a precise bombing run on the bridge. (Các máy bay ném bom đã thực hiện một đợt oanh tạc chính xác vào cây cầu.)
- "to abort a bombing run": hủy bỏ một chặng bay ném bom.
- Due to heavy anti-aircraft fire, the pilot had to abort the bombing run. (Do hỏa lực phòng không dày đặc, phi công buộc phải hủy bỏ đợt oanh tạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombing (danh từ): hành động ném bom.
- The bombing of the city caused widespread destruction. (Việc ném bom thành phố đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
- Run (danh từ): chặng bay, đường bay trong một nhiệm vụ.
- The plane made a final run over the target. (Máy bay thực hiện một chặng bay cuối cùng qua mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Sortie: một chuyến xuất kích của máy bay quân sự (thường bao gồm cả nhiệm vụ ném bom).
- Strike mission: nhiệm vụ tấn công (có thể bao gồm ném bom hoặc các loại tấn công khác).
- Bombing sortie: chuyến xuất kích ném bom.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "Run in": tiếp cận mục tiêu trong một chặng bay ném bom.
- The aircraft ran in from the east to avoid radar detection. (Máy bay tiếp cận từ phía đông để tránh bị radar phát hiện.)
- "Bombing pattern": mô hình ném bom (cách thức và đường bay được lên kế hoạch cho một đợt oanh tạc).
- The squadron followed a specific bombing pattern to maximize damage. (Phi đội tuân theo một mô hình ném bom cụ thể để tối đa hóa thiệt hại.)