bombshell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bom, đạn pháo nổ: Nghĩa gốc, chỉ một loại vũ khí nổ mạnh.
- Tin giật gân, điều gây sốc: "bombshell" dùng để chỉ một sự kiện, thông tin hoặc tuyên bố bất ngờ, gây chấn động mạnh.
- Người đẹp gây sửng sốt: "bombshell" còn dùng để chỉ một người phụ nữ (hoặc đôi khi là người đàn ông) cực kỳ hấp dẫn, thường là tóc vàng, có sức thu hút mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Quả bom:
- The bombshell exploded, leaving a large crater. (Quả bom phát nổ, để lại một hố lớn.)
Tin giật gân:
- The news of the resignation came like a bombshell. (Tin tức về việc từ chức đến như một quả bom tấn.)
- She dropped a bombshell when she announced she was leaving the company. (Cô ấy đã tung ra một tin chấn động khi tuyên bố sẽ rời công ty.)
Người đẹp gây sửng sốt:
- She was a blonde bombshell in the movie. (Cô ấy là một người đẹp tóc vàng gây sửng sốt trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drop a bombshell": tung ra một tin tức hoặc sự kiện gây sốc.
- The CEO dropped a bombshell by announcing the merger. (Giám đốc điều hành đã tung ra một tin chấn động bằng cách công bố việc sáp nhập.)
"to be a bombshell": gây ấn tượng mạnh mẽ, thường là về ngoại hình.
- She is a bombshell in that red dress. (Cô ấy là một người đẹp gây sửng sốt trong chiếc váy đỏ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombshell (adj): mang tính chất gây sốc.
- The bombshell report revealed corruption. (Báo cáo gây sốc đã tiết lộ tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Shock: cú sốc.
- Stunner: người/vật gây sửng sốt.
- Sensation: sự chấn động.
- Blockbuster: tin tức hoặc sự kiện lớn gây sốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop a bombshell (cụm từ cố định): tung tin giật gân.
- The politician dropped a bombshell during the interview. (Chính trị gia đã tung ra một tin chấn động trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
- Like a bombshell: như một quả bom (gây ngỡ ngàng, chấn động).
- The announcement hit them like a bombshell. (Thông báo đó khiến họ choáng váng như bị bom nổ.)