bombshell

bombshell

The actress was considered a blonde bombshell of the classic film era.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bom, đạn pháo nổ: Nghĩa gốc, chỉ một loại khí nổ mạnh.
    • Tin giật gân, điều gây sốc: "bombshell" dùng để chỉ một sự kiện, thông tin hoặc tuyên bố bất ngờ, gây chấn động mạnh.
    • Người đẹp gây sửng sốt: "bombshell" còn dùng để chỉ một người phụ nữ (hoặc đôi khi người đàn ông) cực kỳ hấp dẫn, thường tóc vàng, sức thu hút mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Quả bom:

    • The bombshell exploded, leaving a large crater. (Quả bom phát nổ, để lại một hố lớn.)
  • Tin giật gân:

    • The news of the resignation came like a bombshell. (Tin tức về việc từ chức đến như một quả bom tấn.)
    • She dropped a bombshell when she announced she was leaving the company. ( ấy đã tung ra một tin chấn động khi tuyên bố sẽ rời công ty.)
  • Người đẹp gây sửng sốt:

    • She was a blonde bombshell in the movie. ( ấy một người đẹp tóc vàng gây sửng sốt trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a bombshell": tung ra một tin tức hoặc sự kiện gây sốc.

    • The CEO dropped a bombshell by announcing the merger. (Giám đốc điều hành đã tung ra một tin chấn động bằng cách công bố việc sáp nhập.)
  • "to be a bombshell": gây ấn tượng mạnh mẽ, thường về ngoại hình.

    • She is a bombshell in that red dress. ( ấy một người đẹp gây sửng sốt trong chiếc váy đỏ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombshell (adj): mang tính chất gây sốc.
    • The bombshell report revealed corruption. (Báo cáo gây sốc đã tiết lộ tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shock: sốc.
  • Stunner: người/vật gây sửng sốt.
  • Sensation: sự chấn động.
  • Blockbuster: tin tức hoặc sự kiện lớn gây sốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop a bombshell (cụm từ cố định): tung tin giật gân.
    • The politician dropped a bombshell during the interview. (Chính trị gia đã tung ra một tin chấn động trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bombshell: như một quả bom (gây ngỡ ngàng, chấn động).
    • The announcement hit them like a bombshell. (Thông báo đó khiến họ choáng váng như bị bom nổ.)