bonaparte

bonaparte

Napoleon Bonaparte stands in his military uniform.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Bonaparte: Họ của một gia đình quý tộc người Pháp gốc Ý, nổi tiếng nhất là Napoléon Bonaparte (1769–1821), vị tướng lĩnh hoàng đế của nước Pháp. Từ này thường được dùng để chỉ trực tiếp Napoléon Bonaparte hoặc các thành viên trong dòng họ Bonaparte.

dụ sử dụng
  • (Napoléon Bonaparte một nhà lãnh đạo quân sự xuất sắc, người đã chinh phục phần lớn châu Âu.)
  • (Gia tộc Bonaparte đã cai trị nước Pháp một số vương quốc châu Âu khác vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonapartist": Người ủng hộ chế độ Napoléon hoặc dòng họ Bonaparte.
    • Many Bonapartists wanted to restore the empire after Napoleon's fall. (Nhiều người theo chủ nghĩa Bonaparte muốn khôi phục đế chế sau khi Napoléon thất bại.)
  • "The Bonaparte Code": Một thuật ngữ lịch sử đôi khi dùng để chỉ Bộ luật Napoléon (Code Napoléon), hệ thống luật pháp do Napoléon Bonaparte ban hành.
    • The Bonaparte Code influenced legal systems in many countries. (Bộ luật Bonaparte đã ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonapartism (danh từ): Chủ nghĩa Bonaparte, một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ chế độ quân chủ tập trung do Napoléon Bonaparte đại diện.
    • Bonapartism emphasizes strong leadership and national unity. (Chủ nghĩa Bonaparte nhấn mạnh vai trò lãnh đạo mạnh mẽ sự thống nhất quốc gia.)
  • Bonapartist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Bonaparte; thuộc về hoặc liên quan đến Napoléon Bonaparte.
    • The Bonapartist movement faded after the death of Napoleon III. (Phong trào Bonapartist suy yếu sau cái chết của Napoléon III.)
Từ đồng nghĩa
  • Napoléon (danh từ riêng): Tên riêng của vị hoàng đế Pháp, thường dùng thay thế cho "Bonaparte".
    • Napoléon was exiled to Elba in 1814. (Napoléon bị đày đến đảo Elba năm 1814.)
  • Hoàng đế Pháp (danh từ): Mô tả chức vị của Napoléon Bonaparte, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác chỉ một khía cạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Bonaparte family (danh từ): Gia tộc Bonaparte, bao gồm các anh chị em hậu duệ của Napoléon.
    • The Bonaparte family had significant political influence across Europe. (Gia tộc Bonaparte ảnh hưởng chính trị đáng kể trên khắp châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • To meet one's Waterloo: Gặp thất bại cuối cùng (ám chỉ trận Waterloo nơi Napoléon Bonaparte bị đánh bại).
    • After years of success, the general finally met his Waterloo. (Sau nhiều năm thành công, vị tướng cuối cùng đã gặp thất bại cuối cùng.)