bonbonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hộp đựng kẹo: Một chiếc hộp, thường nhỏ và trang trí đẹp mắt, dùng để đựng kẹo hoặc các món ngọt nhỏ.
- Ngôi nhà xinh xắn; phòng xinh xắn; rạp xinh xắn: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một ngôi nhà, căn phòng hoặc rạp hát nhỏ nhắn, xinh xắn và đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a offert une bonbonnière en porcelaine remplie de chocolats fins. (Cô ấy đã tặng một hộp đựng kẹo bằng sứ chứa đầy sôcôla hảo hạng.)
- Les enfants ouvraient la bonbonnière avec excitation. (Bọn trẻ mở hộp kẹo ra với sự hào hứng.)
- Cette petite maison au bord du lac est une vraie bonbonnière. (Ngôi nhà nhỏ bên hồ này đúng là một ngôi nhà xinh xắn thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une vraie bonbonnière": Là một nơi xinh xắn, đáng yêu, thường quá nhỏ và được trang trí tỉ mỉ.
- Son nouvel appartement est une vraie bonbonnière, tout y est miniature et coloré. (Căn hộ mới của cô ấy đúng là một nơi xinh xắn, mọi thứ ở đó đều thu nhỏ và đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonbon (danh từ giống đực): viên kẹo.
- Il a acheté un sac de bonbons pour Halloween. (Anh ấy đã mua một túi kẹo cho Halloween.)
Từ đồng nghĩa
- Boîte à bonbons (cụm danh từ): hộp đựng kẹo (nghĩa đen).
- Maisonnette (danh từ giống cái): ngôi nhà nhỏ (gần nghĩa với nghĩa ẩn dụ).
- Nid douillet (cụm danh từ): tổ ấm, nơi ở ấm cúng, dễ chịu (gần nghĩa với nghĩa ẩn dụ).
danh từ giống cái
- hộp đựng kẹo
- ngôi nhà xinh xắn; phòng xinh xắn; rạp xinh xắn