bonded labor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lao động cưỡng bức do nợ nần: "bonded labor" chỉ một hình thức lao động mà người lao động bị buộc phải làm việc để trả nợ cho chủ sử dụng lao động. Chủ sử dụng thường cho người lao động vay với lãi suất cao, và toàn bộ gia đình người lao động phải làm việc với mức lương thấp để trả khoản nợ đó. Hình thức này bị coi là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bonded labor is a form of modern slavery that traps entire families in a cycle of debt. (Lao động cưỡng bức do nợ nần là một hình thức nô lệ hiện đại, giam hãm toàn bộ gia đình trong vòng xoáy nợ.)
- Many countries have laws to prevent bonded labor, but enforcement remains weak. (Nhiều quốc gia có luật để ngăn chặn lao động cưỡng bức do nợ nần, nhưng việc thực thi vẫn còn yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall into bonded labor": rơi vào tình trạng lao động cưỡng bức do nợ nần.
- Poor farmers often fall into bonded labor after borrowing money from wealthy landowners. (Những nông dân nghèo thường rơi vào tình trạng lao động cưỡng bức do nợ nần sau khi vay tiền từ các địa chủ giàu có.)
"to be freed from bonded labor": được giải thoát khỏi lao động cưỡng bức do nợ nần.
- International organizations work to help victims be freed from bonded labor. (Các tổ chức quốc tế làm việc để giúp các nạn nhân được giải thoát khỏi lao động cưỡng bức do nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonded laborer (danh từ): người lao động trong tình trạng lao động cưỡng bức do nợ nần.
- A bonded laborer works under harsh conditions to repay a loan. (Một người lao động trong tình trạng cưỡng bức do nợ nần làm việc trong điều kiện khắc nghiệt để trả nợ.)
- Debt bondage (danh từ): nợ nần cưỡng bức, một thuật ngữ đồng nghĩa với "bonded labor".
- Debt bondage is a common form of modern slavery in some industries. (Nợ nần cưỡng bức là một hình thức nô lệ hiện đại phổ biến trong một số ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Debt slavery: nô lệ nợ nần.
- Forced labor: lao động cưỡng bức (nhưng không nhất thiết liên quan đến nợ nần).
- Peonage: chế độ lao động trả nợ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To work off a debt: làm việc để trả nợ.
- The family had to work off their debt through bonded labor. (Gia đình đó phải làm việc để trả nợ thông qua lao động cưỡng bức do nợ nần.)
Thành ngữ liên quan
- To be in someone's debt: mắc nợ ai đó (thường dùng theo nghĩa bóng).
- After the loan, the workers were in the landlord's debt, leading to bonded labor. (Sau khoản vay, những người lao động mắc nợ địa chủ, dẫn đến lao động cưỡng bức do nợ nần.)