bondérisation
Học thuậtThân thiện
La bondérisation est utilisée pour protéger les pièces métalliques contre la rouille.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lân hóa, sự thấm photpho: Quá trình xử lý bề mặt kim loại (thường là sắt thép) bằng cách nhúng vào dung dịch photphat nóng để tạo thành một lớp phủ photphat bảo vệ, chống gỉ và tăng độ bám dính cho sơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La bondérisation est une étape cruciale avant la peinture des carrosseries automobiles. (Sự lân hóa là một bước quan trọng trước khi sơn các thân xe ô tô.)
- Cette pièce métallique a subi une bondérisation pour améliorer sa résistance à la corrosion. (Chi tiết kim loại này đã trải qua quá trình thấm photpho để cải thiện khả năng chống ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bondérisation au phosphate de zinc": sự lân hóa bằng kẽm photphat.
- La bondérisation au phosphate de zinc offre une excellente protection contre la rouille. (Sự lân hóa bằng kẽm photphat mang lại khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại rỉ sét.)
"cuve de bondérisation": bể lân hóa.
- Les pièces sont immergées dans la cuve de bondérisation pendant plusieurs minutes. (Các chi tiết được nhúng vào bể lân hóa trong vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
Bonderiser (động từ): lân hóa, xử lý bằng phương pháp bondérisation.
- Il faut bonderiser cette tôle avant de la peindre. (Cần phải lân hóa tấm tôn này trước khi sơn nó.)
Bondérisé, bondérisée (tính từ): đã được lân hóa.
- Une surface bondérisée adhère mieux à la peinture. (Một bề mặt đã được lân hóa bám sơn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Phosphatation (danh từ giống cái): sự photphat hóa, sự lân hóa (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
- Traitement au phosphate (cụm từ): xử lý bằng photphat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
La bondérisation est utilisée pour protéger les pièces métalliques contre la rouille.
danh từ giống cái
- sự lân hóa, sự thấm photpho