bone of contention
Định nghĩa
Danh từ: - Vật gây tranh cãi, nguyên nhân gây bất đồng: "Bone of contention" là một cụm danh từ chỉ chủ đề, vấn đề, hoặc đối tượng cụ thể là nguyên nhân chính gây ra sự tranh luận, mâu thuẫn, hoặc xung đột kéo dài giữa các bên. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một yếu tố trung tâm mà mọi người không thể đồng thuận.
Ví dụ sử dụng
- (Như bạn đã biết, vật gây tranh cãi thực sự là tiền bạc.)
- (Việc phân chia tài sản thừa kế đã trở thành vật gây tranh cãi giữa anh chị em trong gia đình.)
- (Quyền sở hữu đất đai từ lâu đã là vật gây tranh cãi giữa hai quốc gia láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc các cuộc tranh luận gia đình, nơi có một vấn đề cụ thể gây ra sự bất hòa.
- Có thể đứng sau các động từ như "to become", "to remain", "to be" để diễn tả sự biến đổi hoặc duy trì trạng thái gây tranh cãi.
- The proposed tax reform remains a bone of contention in parliament. (Cải cách thuế được đề xuất vẫn là vật gây tranh cãi trong quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone of contention là một cụm danh từ cố định, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể thay thế "bone" bằng các từ khác trong ngữ cảnh ẩn dụ, nhưng không chuẩn.
- Apple of discord (quả táo bất hòa): Một thành ngữ tương tự trong thần thoại Hy Lạp, chỉ vật gây ra sự bất hòa.
Từ đồng nghĩa
- Point of dispute: điểm tranh chấp.
- Subject of disagreement: chủ đề bất đồng.
- Source of conflict: nguồn gốc xung đột.
- Sticking point: điểm vướng mắc (trong đàm phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bone of contention", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to argue over", "to dispute about" để diễn tả hành động tranh cãi.
- They are arguing over a bone of contention. (Họ đang tranh cãi về một vật gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- A bone to pick with someone: có chuyện bất đồng hoặc phàn nàn với ai đó.
- I have a bone to pick with you about the project deadline. (Tôi có chuyện cần nói với bạn về hạn chót dự án.)
- To throw a bone: đưa ra một thứ gì đó để làm dịu tranh cãi hoặc làm hài lòng ai đó tạm thời.