bone-ash cup
Định nghĩa
Danh từ:
Bát tro xương – một chiếc bát nhỏ, xốp, được làm từ tro xương, dùng trong quá trình thử vàng/định lượng để tách kim loại quý (như vàng, bạc) ra khỏi các tạp chất như chì.
Ví dụ sử dụng
The assayer placed the lead sample in the bone-ash cup to separate the gold.
(Người thử vàng đặt mẫu chì vào bát tro xương để tách vàng ra.)A bone-ash cup must be porous to absorb the lead oxide during the assay process.
(Một bát tro xương phải có độ xốp để hấp thụ oxit chì trong quá trình định lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a bone-ash cup in cupellation": sử dụng bát tro xương trong phương pháp cupell hóa (một kỹ thuật tinh luyện kim loại quý).
- The ancient metallurgists used bone-ash cups in cupellation to refine silver.(Các nhà luyện kim cổ đại đã dùng bát tro xương trong cupell hóa để tinh luyện bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Bone ash (danh từ): tro xương (chất liệu).
- Bone ash is the main material for making these cups.(Tro xương là nguyên liệu chính để làm những chiếc bát này.)
Cupel (danh từ): bát cupell (thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành).
- A cupel is essentially the same as a bone-ash cup in metallurgy.(Bát cupell về cơ bản giống với bát tro xương trong luyện kim.)
Từ đồng nghĩa
- Cupel (bát cupell): thuật ngữ phổ biến hơn trong ngành luyện kim.
- Assay cup (bát thử vàng): chỉ chung các loại bát dùng trong quá trình định lượng.
Các cụm từ liên quan
- Cupellation process (quy trình cupell hóa): quy trình sử dụng bát tro xương để tách kim loại quý.
- The cupellation process relies on the bone-ash cup to absorb the lead.(Quy trình cupell hóa dựa vào bát tro xương để hấp thụ chì.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bone-ash cup".)