bonedust

/'bounmi:l/ Cách viết khác : (bonedust) /'boundʌst/
Học thuật
Thân thiện
bonedust

A gardener sprinkles bonedust around the base of a rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột xương: Một loại bột được sản xuất bằng cách nghiền xương động vật, thường được sử dụng làm phân bón hữu cơ trong nông nghiệp làm vườn để cung cấp chất dinh dưỡng, đặc biệt phốt pho canxi, cho đất cây trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener added bonedust to the soil to enrich it with minerals. (Người làm vườn đã thêm bột xương vào đất để làm giàu khoáng chất.)
    • Bonedust is an effective organic fertilizer for flowering plants. (Bột xương một loại phân bón hữu cơ hiệu quả cho cây ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply bonedust": bón bột xương.
    • It's best to apply bonedust around the base of the plants in early spring. (Tốt nhất nên bón bột xương quanh gốc cây vào đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone meal (n): bột xương (cách viết khác, cùng nghĩa với 'bonedust').
    • Bone meal is another term for bonedust. (Bone meal một thuật ngữ khác cho bột xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushed bone: xương nghiền.
  • Bone fertilizer: phân bón từ xương.
bonedust

A gardener sprinkles bonedust around the base of a rose bush.

danh từ
  1. bột xương (làm phân bón)