bonefish

bonefish

A bonefish swims through the clear, shallow water of a coastal lagoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá đuối bạc: "bonefish" một loài cá biển thân mảnh, màu bạc, thường được tìm thấycác bãi bùn nhiệt đới đầm phá rừng ngập mặn. Loài này nổi tiếng trong giới câuthể thao sức mạnh tốc độ khi bị mắc câu.

dụ sử dụng
  • (Cá đuối bạc mục tiêu phổ biến cho câu ruồivùng Caribe.)
  • (Những người câu thường tìm cá đuối bạccác bãi bùn nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bonefish flats": các bãi bùn nông nơi cá đuối bạc thường xuất hiện.

    • The guide led us to the best bonefish flats in the lagoon. (Người hướng dẫn đã dẫn chúng tôi đến những bãi bùn cá đuối bạc tốt nhất trong đầm phá.)
  • "bonefish fishing": hoạt động câu cá đuối bạc, một môn thể thao câu phổ biến.

    • Bonefish fishing requires patience and skill due to the fish's speed. (Câu cá đuối bạc đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng tốc độ của loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonefishing (danh từ): hành động hoặc môn thể thao câu cá đuối bạc.

    • Bonefishing is a major tourist attraction in the Bahamas. (Câu cá đuối bạc một điểm thu hút khách du lịch chính ở Bahamas.)
  • Bonefisher (danh từ): người câu cá đuối bạc.

    • He is an experienced bonefisher who has caught dozens of them. (Anh ấy một người câu cá đuối bạc giàu kinh nghiệm, đã bắt được hàng chục con.)
Từ đồng nghĩa
  • Albula vulpes (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cá đuối bạc.
  • Silver ghost (danh từ, thông tục): biệt danh của cá đuối bạc màu sắc khả năng lẩn trốn khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chase bonefish: săn đuổi cá đuối bạc (trong câu ).

    • We spent the morning chasing bonefish in the flats. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để săn đuổi cá đuối bạc trên các bãi bùn.)
  • Hook a bonefish: móc câu được một con cá đuối bạc.

    • It took him hours to finally hook a bonefish. (Anh ấy đã mất hàng giờ để cuối cùng móc được một con cá đuối bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slippery as a bonefish": (thành ngữ) khó bắt, khó nắm bắt, khó đối phó.
    • Trying to negotiate with him is like catching a bonefish — he's slippery as a bonefish. (Cố gắng thương lượng với anh ta giống như bắt cá đuối bạc vậyanh ta khó nắm bắt như cá đuối bạc.)