boneheaded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngu đần, đần độn, dốt nát: Dùng một cách thân mật, không trang trọng để chỉ một người có hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a boneheaded mistake to make. (Đó là một sai lầm ngu đần.)
- I can't believe his boneheaded decision cost us the game. (Tôi không thể tin quyết định đần độn của anh ta lại khiến chúng tôi thua trận.)
- Don't be so boneheaded! Read the instructions first. (Đừng có dốt nát thế! Hãy đọc hướng dẫn trước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boneheaded move": hành động ngu ngốc, nước đi dại dột.
- Forgetting your passport was a real boneheaded move. (Quên hộ chiếu là một hành động thực sự ngu ngốc.)
"boneheaded idea": ý tưởng ngớ ngẩn, viển vông.
- His plan to fix the leak with tape was a boneheaded idea. (Kế hoạch dán băng keo để sửa chỗ rò rỉ của anh ta là một ý tưởng ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonehead (danh từ): người ngu đần, kẻ đần độn.
- He can be such a bonehead sometimes. (Thỉnh thoảng hắn ta có thể là một kẻ đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Foolish: ngốc nghếch, dại dột.
- Dumb: đần, ngu (thân mật).
- Thick-headed: đầu đặc, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc.
- Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
Adjective
- (nói một cách thân mật) ngu đần, đần độn, dốt nát