boneheaded

Học thuật
Thân thiện
boneheaded

He made a boneheaded mistake by locking his keys in the car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu đần, đần độn, dốt nát: Dùng một cách thân mật, không trang trọng để chỉ một người hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a boneheaded mistake to make. (Đó một sai lầm ngu đần.)
    • I can't believe his boneheaded decision cost us the game. (Tôi không thể tin quyết định đần độn của anh ta lại khiến chúng tôi thua trận.)
    • Don't be so boneheaded! Read the instructions first. (Đừng dốt nát thế! Hãy đọc hướng dẫn trước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boneheaded move": hành động ngu ngốc, nước đi dại dột.

    • Forgetting your passport was a real boneheaded move. (Quên hộ chiếu một hành động thực sự ngu ngốc.)
  • "boneheaded idea": ý tưởng ngớ ngẩn, viển vông.

    • His plan to fix the leak with tape was a boneheaded idea. (Kế hoạch dán băng keo để sửa chỗ rỉ của anh ta một ý tưởng ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonehead (danh từ): người ngu đần, kẻ đần độn.
    • He can be such a bonehead sometimes. (Thỉnh thoảng hắn ta có thể một kẻ đần độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: ngốc nghếch, dại dột.
  • Dumb: đần, ngu (thân mật).
  • Thick-headed: đầu đặc, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc.
  • Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
boneheaded

He made a boneheaded mistake by locking his keys in the car.

Adjective
  1. (nói một cách thân mật) ngu đần, đần độn, dốt nát