bonnily

bonnily

She smiled bonnily at the cheerful parade.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dễ thương, xinh xắn, hoặc duyên dáng, thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái với vẻ ngoài ưa nhìn đáng yêu.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách dễ thương với trẻ.)
  • (Những bông hoa nở rộ một cách xinh xắn trong khu vườn mùa xuân.)
  • (Anh ấy nhảy múa một cách duyên dáng trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonnily" thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc thơ ca, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, hồn nhiên, không phô trương.
    • The village children played bonnily by the river. (Những đứa trẻ trong làng chơi đùa một cách hồn nhiên bên dòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonny (tính từ): dễ thương, xinh xắn.
    • She is a bonny lass. ( ấy một gái xinh xắn.)
  • Bonnie (tính từ, biến thể chính tả): dễ thương (chủ yếu dùng trong tiếng Scotland hoặc Anh cổ).
    • The bonnie hills of Scotland. (Những ngọn đồi xinh đẹp của Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Xinh xắn: miêu tả vẻ ngoài dễ thương, ưa nhìn.
  • Duyên dáng: miêu tả hành động hoặc vẻ ngoài sức hút nhẹ nhàng.
  • Đáng yêu: miêu tả sự thu hút về mặt tình cảm hoặc ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bonnily".
Thành ngữ liên quan
  • As bonny as a picture: đẹp như tranh vẽ.
    • The garden looked as bonny as a picture in spring. (Khu vườn trông đẹp như tranh vẽ vào mùa xuân.)
  • A bonny sight: một cảnh tượng đẹp mắt.
    • The sunset over the sea was a bonny sight. (Hoàng hôn trên biển một cảnh tượng đẹp mắt.)