bonsoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời chào (buổi chiều hoặc buổi tối): "bonsoir" là một lời chào thông dụng dùng vào buổi chiều tối hoặc buổi tối, tương đương với "chào buổi tối" trong tiếng Việt.
- Lời chào tạm biệt (buổi chiều hoặc buổi tối): "bonsoir" cũng có thể được dùng để chào tạm biệt khi gặp nhau hoặc chia tay vào buổi chiều tối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il m'a dit un bonsoir très poli. (Anh ấy đã nói với tôi một lời chào buổi tối rất lịch sự.)
- Je vous souhaite le bonsoir. (Tôi chúc ông/bà một buổi tối tốt lành.)
Dùng như một lời chào (thán từ):
- Bonsoir, madame ! Comment allez-vous ? (Chào buổi tối, thưa bà! Bà có khỏe không?)
- Nous partons maintenant. Bonsoir à tous ! (Chúng tôi đi bây giờ đây. Chào buổi tối mọi người!)
Các cách sử dụng nâng cao
"dire bonsoir à quelqu'un": chào buổi tối ai đó.
- N'oublie pas de dire bonsoir à tes grands-parents. (Đừng quên chào buổi tối ông bà con nhé.)
"souhaiter le bonsoir à quelqu'un": chúc ai đó buổi tối tốt lành.
- Avant de se coucher, il souhaite le bonsoir à toute la famille. (Trước khi đi ngủ, anh ấy chúc cả nhà buổi tối tốt lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonne soirée (cụm danh từ): Chúc một buổi tối vui vẻ. (Đây là lời chào tạm biệt, khác với "bonsoir" thường dùng để chào khi gặp mặt).
- Au revoir et bonne soirée ! (Tạm biệt và chúc một buổi tối vui vẻ!)
Từ đồng nghĩa
- Salut (thân mật): chào (dùng được cho cả ngày và tối, nhưng ít trang trọng hơn).
- Bonne nuit: chúc ngủ ngon (dùng khi chia tay rất muộn hoặc trước khi đi ngủ).
Lưu ý sử dụng
- "Bonsoir" được dùng thay cho "bonjour" từ khoảng chiều muộn cho đến tối khuya.
- Nó vừa có thể là lời chào khi gặp mặt, vừa có thể là lời chào khi chia tay vào buổi tối.
- Trong một số ngữ cảnh, "bonsoir!" có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc thể hiện sự bực tức, tương đương với "Thôi đủ rồi đấy!" hoặc "Thế là hết!".
danh từ giống đực
- lời chào (buổi chiều hoặc buổi tối)
- bonsoir!xin thôi!, xin đủ!
- bonsoir à; le bonsoir ànhờ chuyển lời chào (ai)