bonsoir

danh từ giống đực
  1. lời chào (buổi chiều hoặc buổi tối)
    • bonsoir!
      xin thôi!, xin đủ!
    • bonsoir à; le bonsoir à
      nhờ chuyển lời chào (ai)
bonsoir
Bonsoir, comment allez-vous ?