book of daniel

book of daniel

The book of Daniel is studied in a religious history class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Đa-ni-ên: "book of Daniel" một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể về những khải tượng ngày tận thế những trải nghiệm của Tiên tri Đa-ni-ên tại triều đình vua -bu-cát-nết-sa.

dụ sử dụng
  • (Sách Đa-ni-ên chứa đựng những lời tiên tri về thời kỳ cuối cùng.)
  • (Các học giả đã nghiên cứu Sách Đa-ni-ên trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the book of Daniel": trong Sách Đa-ni-ên (thường dùng để chỉ một đoạn hoặc câu chuyện cụ thể).

    • The story of the fiery furnace is found in the book of Daniel. (Câu chuyện về lửa hừng được tìm thấy trong Sách Đa-ni-ên.)
  • "the prophecies of the book of Daniel": những lời tiên tri của Sách Đa-ni-ên.

    • Many interpretations exist regarding the prophecies of the book of Daniel. ( nhiều cách giải thích khác nhau về những lời tiên tri của Sách Đa-ni-ên.)
Biến thể từ gần giống
  • Daniel (danh từ riêng): tên của tiên tri Đa-ni-ên, nhân vật chính trong sách.
    • Daniel was known for his wisdom and faith. (Đa-ni-ên nổi tiếng về sự khôn ngoan đức tin.)
  • Apocalyptic literature (cụm danh từ): văn học khải huyền, thể loại Sách Đa-ni-ên thuộc về.
    • The book of Daniel is a key example of apocalyptic literature. (Sách Đa-ni-ên một dụ quan trọng của văn học khải huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • The Book of Daniel (cụm từ): cách viết đầy đủ tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Daniel's prophecy (cụm danh từ): lời tiên tri của Đa-ni-ên (có thể chỉ nội dung trong sách).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "book of Daniel" đây danh từ riêng chỉ một cuốn sách cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "the writing on the wall" (chữ viết trên tường): thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện trong Sách Đa-ni-ên, chỉ một dấu hiệu báo trước điều xấu sắp xảy ra.
    • The company's financial problems were the writing on the wall for its closure. (Những vấn đề tài chính của công ty dấu hiệu báo trước cho sự đóng cửa của .)