book of exodus

book of exodus

A family reads the Book of Exodus together.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Xuất Hành: "Book of Exodus" cuốn sách thứ hai trong Cựu Ước của Kinh Thánh. Sách này kể lại câu chuyện về sự giải phóng dân tộc Israel khỏi ách nô lệ ở Ai Cập dưới sự lãnh đạo của Môi-se (Moses). Trong cuộc hành trình này, Đức Chúa Trời đã ban Mười Điều Răn phần còn lại của Luật Môi-se cho dân Israel trên núi Sinai.

dụ sử dụng
  • (Sách Xuất Hành mô tả cuộc ra đi của dân Israel khỏi Ai Cập.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Sách Xuất Hành ý nghĩa lịch sử tôn giáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Exodus": Khi viết hoa, từ này thường được dùng để chỉ riêng cuộc di cư của dân Israel khỏi Ai Cập như được mô tả trong sách.

    • The Exodus is a foundational event in Jewish history. (Cuộc Xuất Hành một sự kiện nền tảng trong lịch sử Do Thái.)
  • "book of Exodus" (chữ thường): Trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo, đây tên gọi chính xác của cuốn sách.

    • Please open your Bible to the book of Exodus. (Hãy mở Kinh Thánh của bạn đến sách Xuất Hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Exodus (n, không viết hoa): cuộc di cư hàng loạt của một nhóm người.

    • There was a massive exodus from the city after the earthquake. (Đã một cuộc di cư hàng loạt khỏi thành phố sau trận động đất.)
  • Exodus (n, viết hoa): cuốn sách trong Kinh Thánh.

    • Exodus is one of the five books of the Torah. (Sách Xuất Hành một trong năm cuốn sách của Torah.)
Từ đồng nghĩa
  • The second book of the Pentateuch: Cuốn sách thứ hai của Ngũ Thư (năm sách đầu của Cựu Ước).
  • The second book of Moses: Cuốn sách thứ hai của Môi-se (một cách gọi khác trong truyền thống Do Thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "book of Exodus", nhưng có thể dùng: - Go out from: ra đi từ (một nơi nào đó), tương tự ý nghĩa của "Exodus". - The Israelites went out from Egypt in haste. (Dân Israel ra đi từ Ai Cập trong vội vã.)

Thành ngữ liên quan
  • An exodus of: một cuộc ra đi hàng loạt (thường dùng trong văn nói).
    • There was an exodus of employees after the company announced layoffs. (Đã một cuộc ra đi hàng loạt của nhân viên sau khi công ty thông báo sa thải.)