book of genesis

book of genesis

A child reads a book of Genesis in a library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Sáng Thế: "book of Genesis" cuốn sách đầu tiên của Cựu Ước trong Kinh Thánh. Sách này kể về sự sáng tạo thế giới; A-đam Ê-va; Sự sa ngã của con người; Ca-in A-bên; trận lụt; Giao ước của Đức Chúa Trời với Áp-ra-ham; Áp-ra-ham Y-sác; Gia-cốp Ê-sau; Giô-sép các anh em của ông.

dụ sử dụng
  • (Sách Sáng Thế mô tả sự sáng tạo thế giới trong bảy ngày.)
  • (Nhiều người đọc Sách Sáng Thế để hiểu về nguồn gốc của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the book of Genesis" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng, chỉ một phần cụ thể của Kinh Thánh.
    • Scholars often debate the historical accuracy of the book of Genesis. (Các học giả thường tranh luận về tính chính xác lịch sử của Sách Sáng Thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Genesis (danh từ riêng): cũng có thể dùng để chỉ chính cuốn sách này, như trong "the Book of Genesis" hay đơn giản "Genesis".
    • Genesis is the first book of the Bible. (Sáng Thế cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Sáng Thế : một cách gọi khác của "book of Genesis" trong tiếng Việt.
  • Sách Khởi Nguyên: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ cuốn sách này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book of Genesis".
Thành ngữ liên quan
  • "to go back to Genesis": quay lại thời kỳ đầu, nguồn gốc.
    • To understand the conflict, we need to go back to the book of Genesis of their relationship. (Để hiểu xung đột, chúng ta cần quay lại nguồn gốc mối quan hệ của họ.)