book of joshua
The book of Joshua tells the story of the Israelites entering the Promised Land.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sách Giô-suê: "book of joshua" là một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, mô tả cách mà Giô-suê dẫn dắt dân Y-sơ-ra-ên vào Ca-na-an (Đất Hứa) sau khi Môi-se qua đời. Cuốn sách này thuật lại các sự kiện chinh phục và phân chia đất đai.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Giô-suê kể lại câu chuyện dân Y-sơ-ra-ên tiến vào Đất Hứa.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu Sách Giô-suê vì ý nghĩa lịch sử và thần học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read the book of Joshua": đọc sách Giô-suê.
- Every year, our church group reads the Book of Joshua during Lent. (Mỗi năm, nhóm nhà thờ của chúng tôi đọc Sách Giô-suê trong Mùa Chay.)
"the book of Joshua chapter one": chương một của sách Giô-suê.
- The Book of Joshua chapter one emphasizes God's command to be strong and courageous. (Sách Giô-suê chương một nhấn mạnh mệnh lệnh của Chúa là phải mạnh mẽ và can đảm.)
Biến thể và từ gần giống
Joshua (Danh từ riêng): Giô-suê, nhân vật chính trong sách, người kế vị Môi-se.
- Joshua was a faithful leader of the Israelites. (Giô-suê là một nhà lãnh đạo trung thành của dân Y-sơ-ra-ên.)
Book of Joshua (Cụm danh từ): cũng có thể được viết là "the Book of Joshua".
- The Book of Joshua is part of the historical books of the Old Testament. (Sách Giô-suê là một phần của các sách lịch sử trong Cựu Ước.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Giô-suê: tên gọi tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong bối cảnh Kinh Thánh.
- Kinh sách Giô-suê: cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh tính chất thiêng liêng.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ một cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "book of joshua", nhưng có thể liên quan đến các câu Kinh Thánh nổi tiếng trong sách này, như:
- "Be strong and courageous" (Hãy mạnh mẽ và can đảm) — câu nói từ Sách Giô-suê chương 1, thường được dùng như một lời khích lệ.