book of knowledge
Định nghĩa
Cụm danh từ: book of knowledge (sách kiến thức) là một loại bách khoa toàn thư sơ cấp, bao gồm các kiến thức tổng quát, thường được biên soạn dành cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu tìm hiểu. Từ này nhấn mạnh vào tính chất tổng hợp và cơ bản của nội dung, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bố mẹ tôi đã tặng tôi một cuốn sách kiến thức khi tôi mười tuổi, và tôi đã học được rất nhiều về khoa học và lịch sử.)
- (Thư viện có một khu vực đặc biệt dành cho trẻ em với nhiều cuốn sách kiến thức.)
Cách sử dụng nâng cao
- (Cuốn sách kiến thức này bao gồm mọi thứ từ các nền văn minh cổ đại đến công nghệ hiện đại.)
- (Là một giáo viên, tôi thường giới thiệu một cuốn sách kiến thức hay cho các bậc phụ huynh muốn khơi dậy sự tò mò của con mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Encyclopedia (danh từ): bách khoa toàn thư, thường có quy mô lớn hơn và chi tiết hơn so với .
- The encyclopedia on the shelf has twenty volumes. (Bộ bách khoa toàn thư trên kệ có hai mươi tập.)
- Compendium (danh từ): bản tóm tắt, sách tổng hợp kiến thức.
- This compendium of facts is perfect for quick reference. (Bản tóm tắt sự thật này rất phù hợp để tra cứu nhanh.)
- Reference book (danh từ): sách tham khảo, bao gồm từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.
- A good reference book can help you find information quickly. (Một cuốn sách tham khảo tốt có thể giúp bạn tìm thông tin nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Elementary encyclopedia: bách khoa toàn thư sơ cấp, tập trung vào kiến thức cơ bản.
- The elementary encyclopedia is designed for young learners. (Bách khoa toàn thư sơ cấp được thiết kế cho người học nhỏ tuổi.)
- General knowledge book: sách kiến thức tổng quát.
- This general knowledge book covers a wide range of topics. (Cuốn sách kiến thức tổng quát này bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến book of knowledge, nhưng có thể dùng: - Look up in: tra cứu trong (một cuốn sách). - You can look up the answer in a book of knowledge. (Bạn có thể tra cứu câu trả lời trong một cuốn sách kiến thức.) - Refer to: tham khảo, tra cứu. - Please refer to the book of knowledge for more details. (Vui lòng tham khảo cuốn sách kiến thức để biết thêm chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- A mine of information: một kho thông tin, dùng để chỉ người hoặc vật chứa nhiều kiến thức.
- Grandpa is a mine of information about local history. (Ông nội là một kho thông tin về lịch sử địa phương.)
- Open a book: mở ra một cuốn sách, nghĩa bóng là bắt đầu học hỏi.
- Every time you open a book of knowledge, you open a new world. (Mỗi lần bạn mở một cuốn sách kiến thức, bạn mở ra một thế giới mới.)