book of lamentations

book of lamentations

The priest reads from the book of lamentations during a solemn service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Ai Ca: "Book of Lamentations" một sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, than khóc về sự hoang tàn của Giu-đa sau khi Giê-ru-sa-lem bị phá hủy vào năm 586 TCN. Sách này theo truyền thống được cho do tiên tri Giê--mi viết.

dụ sử dụng
  • (Sách Ai Ca một biểu hiện thơ ca về nỗi đau buồn trước sự hủy diệt của Giê-ru-sa-lem.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu Sách Ai Ca để hiểu bối cảnh lịch sử của cuộc lưu đày Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a book of lamentations" (chữ thường): Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ tác phẩm hoặc lời than khóc dài nào về một thảm họa.
    • The report on the earthquake read like a book of lamentations, detailing every loss. (Báo cáo về trận động đất đọc như một cuốn sách ai ca, kể chi tiết từng mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamentation (danh từ): sự than khóc, lời ai oán.
    • Her lamentations could be heard throughout the house. (Những lời than khóc của ấy có thể được nghe thấy khắp nhà.)
  • Lament (động từ): than khóc, thương tiếc.
    • They lamented the loss of their ancient traditions. (Họ thương tiếc sự mất mát của những truyền thống cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of Mourning: sách than khóc (một cách diễn đạt tương tự).
  • Lamentations of Jeremiah: Ai Ca của Giê--mi (tên gọi khác của sách này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book of lamentations".
Thành ngữ liên quan
  • "weep like a book of lamentations": khóc lóc thảm thiết, than khóc dữ dội (thành ngữ ít phổ biến, dùng để nhấn mạnh sự đau buồn).
    • After the funeral, she wept like a book of lamentations. (Sau đám tang, ấy khóc lóc thảm thiết như Sách Ai Ca.)